carry back

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chuyển lỗ hoặc tín dụng chưa sử dụng về kỳ trước để khấu trừ thu nhập chịu thuế: Trong lĩnh vực kế toán thuế, "carry back" chỉ hành động khấu trừ một khoản lỗ hoặc tín dụng thuế chưa dùng hết từ năm hiện tại vào một năm trước đó, nhằm giảm số thuế phải nộp hoặc để được hoàn thuế.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định chuyển lỗ hoạt động thuần về năm thuế trước để giảm nghĩa vụ thuế của mình.)
  • (Bạn có thể chuyển các tín dụng nghiên cứu chưa sử dụng về các kỳ trước để bù đắp số thuế đã nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry back a loss": chuyển lỗ về kỳ trước.

    • Businesses often carry back a loss to claim a refund of taxes previously paid. (Các doanh nghiệp thường chuyển lỗ về kỳ trước để yêu cầu hoàn lại số thuế đã nộp trước đó.)
  • "carry back provision": điều khoản cho phép chuyển lỗ về kỳ trước.

    • The new tax law includes a carry back provision for small businesses. (Luật thuế mới bao gồm điều khoản cho phép chuyển lỗ về kỳ trước cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carryforward (n): chuyển lỗ hoặc tín dụng về kỳ sau (ngược lại với carry back).

    • Instead of a carry back, the company opted for a carryforward to future years. (Thay vì chuyển về kỳ trước, công ty đã chọn chuyển sang các năm tương lai.)
  • Carryback (n, viết liền): hành động hoặc số tiền được chuyển về kỳ trước.

    • The carryback reduced the firm's tax bill significantly. (Việc chuyển lỗ về kỳ trước đã làm giảm đáng kể hóa đơn thuế của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Deduct retroactively: khấu trừ hồi tố.
  • Apply retrospectively: áp dụng hồi tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry over: chuyển sang kỳ khác (thường kỳ sau).

    • Unused vacation days can be carried over to the next year. (Ngày nghỉ phép chưa dùng có thể được chuyển sang năm sau.)
  • Carry forward: chuyển tiếp (về tương lai).

    • The net operating loss can be carried forward for up to 20 years. (Khoản lỗ hoạt động thuần có thể được chuyển tiếp trong tối đa 20 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry back to the past: mang về quá khứ (nghĩa bóng, không phải thuế).
    • The old song carried me back to my childhood. (Bài hát đã đưa tôi trở về tuổi thơ.)
carry back
The accountant will carry back the loss to last year's tax return.