carry forward

Định nghĩa

Động từ: - Chuyển tiếp (sang kỳ sau, sang thời kỳ sau): "carry forward" có nghĩa chuyển một số liệu, giá trị, hoặc thông tin từ một khoảng thời gian hiện tại sang khoảng thời gian tiếp theo, thường được dùng trong kế toán, tài chính hoặc quản lý dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần chuyển tiếp ngân sách còn lại sang năm sau.)
  • (Kế toán sẽ chuyển tiếp khoản lỗ để bù đắp lợi nhuận trong tương lai.)
  • (Vui lòng chuyển tiếp các khoản tiền chưa sử dụng sang quý tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carry forward a balance": chuyển tiếp số dư.
    • The bank will carry forward the balance automatically. (Ngân hàng sẽ tự động chuyển tiếp số dư.)
  • "carry forward losses": chuyển tiếp lỗ (để khấu trừ thuế).
    • Companies often carry forward losses to reduce tax liabilities. (Các công ty thường chuyển tiếp lỗ để giảm nghĩa vụ thuế.)
  • "carry forward a task": tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ.
    • We will carry forward the task from last week. (Chúng tôi sẽ tiếp tục thực hiện nhiệm vụ từ tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry-over (n): sự chuyển tiếp, số dư chuyển tiếp.
    • The carry-over from the previous year was significant. (Số dư chuyển tiếp từ năm trước rất đáng kể.)
  • Carryforward (n): (dạng danh từ) khoản chuyển tiếp.
    • The tax carryforward allowed the company to save money. (Khoản chuyển tiếp thuế cho phép công ty tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer: chuyển giao, chuyển nhượng.
  • Defer: trì hoãn, hoãn lại (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian).
  • Roll over: chuyển tiếp, gia hạn (thường dùng trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry over: chuyển tiếp (tương tự "carry forward", nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • The meeting was carried over to the next day. (Cuộc họp đã được chuyển tiếp sang ngày hôm sau.)
  • Carry through: hoàn thành, tiến hành đến cùng.
    • We need to carry through this project despite challenges. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này bất chấp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry the day: giành chiến thắng, thành công.
    • Her argument carried the day in the debate. (Lập luận của ấy đã giành chiến thắng trong cuộc tranh luận.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Carry forward" thường được dùngdạng bị động: (Số dư được chuyển tiếp sang kỳ sau.)
  • Không nhầm lẫn với "carry forward" trong ngữ cảnh thể chất (mang về phía trước) — nghĩa này hiếm gặp không chuẩn xác.
carry forward
The accountant will carry forward the remaining balance to next year's budget.