carry off
Định nghĩa
Carry off là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:
- Thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn: "carry off" có nghĩa là làm tốt, xử lý thành công một tình huống hoặc đạt được điều gì đó một cách xuất sắc, thường là trong bối cảnh cạnh tranh, biểu diễn hoặc thử thách.
- Mang đi, đem đi khỏi một nơi nào đó: "carry off" có thể chỉ hành động di chuyển ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi một địa điểm cụ thể, đặc biệt là bằng cách mang vác hoặc dùng phương tiện.
- Giết chết hoặc tiêu diệt hàng loạt: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "carry off" có nghĩa là gây ra cái chết cho nhiều người hoặc sinh vật, thường do bệnh tật, thiên tai hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Thành công):
- She managed to carry off the award despite strong competition. (Cô ấy đã thành công giành được giải thưởng mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt.)
- He carried off the difficult speech with confidence and humor. (Anh ấy đã xử lý xuất sắc bài phát biểu khó khăn với sự tự tin và hài hước.)
Nghĩa 2 (Mang đi):
- The thieves carried off all the jewelry from the store. (Bọn trộm đã lấy đi toàn bộ trang sức từ cửa hàng.)
- The ambulance carried off the injured player to the hospital. (Xe cấp cứu đã đưa cầu thủ bị thương đến bệnh viện.)
Nghĩa 3 (Tiêu diệt):
- The plague carried off nearly half the population of the town. (Bệnh dịch hạch đã cướp đi sinh mạng của gần một nửa dân số thị trấn.)
- A severe drought carried off many cattle in the region. (Một trận hạn hán nghiêm trọng đã giết chết nhiều gia súc trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To carry off a performance": thể hiện một màn trình diễn xuất sắc.
- The young actress carried off the role of the queen with grace. (Nữ diễn viên trẻ đã thể hiện vai nữ hoàng một cách duyên dáng.)
"To carry off a plan": thực hiện thành công một kế hoạch.
- They carried off the heist without a single mistake. (Họ đã thực hiện thành công vụ cướp mà không mắc một sai lầm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Carry-off (danh từ): hành động mang đi hoặc thành công trong việc giành giải thưởng.
- The carry-off of the trophy was a moment of pride. (Việc giành được chiếc cúp là một khoảnh khắc tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Succeed in: thành công trong (việc gì đó).
- She succeeded in carrying off the project. (Cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án.)
- Win: giành chiến thắng.
- He won the competition by carrying off the final round. (Anh ấy đã thắng cuộc thi bằng cách vượt qua vòng cuối.)
- Remove: loại bỏ, mang đi.
- The debris was carried off by the flood. (Các mảnh vụn đã bị lũ cuốn đi.)
- Kill off: giết chết hàng loạt.
- The virus carried off many people in the village. (Virus đã giết chết nhiều người trong làng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry away: mang đi, cuốn đi (thường mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ sự phấn khích).
- The crowd was carried away by the music. (Đám đông bị cuốn theo âm nhạc.)
- Carry out: thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, nhiệm vụ).
- They carried out the experiment successfully. (Họ đã tiến hành thí nghiệm thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Carry it off: thành công trong một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái.
- He was nervous about the presentation, but he carried it off brilliantly. (Anh ấy lo lắng về bài thuyết trình, nhưng đã xử lý nó một cách xuất sắc.)