carry on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tiếp tục làm gì đó: "carry on" có nghĩa là tiếp tục một hành động, công việc hoặc quá trình nào đó, thường là sau khi bị gián đoạn hoặc gặp khó khăn.
- Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc quá khích: "carry on" cũng được dùng để chỉ hành vi cư xử thiếu kiểm soát, quá khích hoặc gây rối.
- Quản lý, điều hành: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức, "carry on" có nghĩa là điều hành hoặc duy trì hoạt động của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tiếp tục làm gì đó:
- Despite the rain, they decided to carry on with the picnic. (Bất chấp mưa, họ quyết định tiếp tục buổi dã ngoại.)
- Please carry on with your work; don't let me interrupt you. (Làm ơn hãy tiếp tục công việc của bạn; đừng để tôi làm phiền.)
Hành xử ngớ ngẩn hoặc quá khích:
- The children were carrying on so loudly that the neighbors complained. (Bọn trẻ đã hành xử ồn ào đến nỗi hàng xóm phàn nàn.)
- Stop carrying on like that! You're embarrassing us. (Đừng hành xử như vậy nữa! Bạn đang làm chúng tôi xấu hổ đấy.)
Quản lý, điều hành:
- He carried on the family business after his father retired. (Ông ấy đã điều hành công việc kinh doanh của gia đình sau khi cha nghỉ hưu.)
- She carries on a successful online store. (Cô ấy quản lý một cửa hàng trực tuyến thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carry on without someone/something": tiếp tục mà không có ai hoặc cái gì đó.
- We had to carry on without our leader. (Chúng tôi phải tiếp tục mà không có người lãnh đạo.)
"Carry on as if/as though": tiếp tục như thể điều gì đó đã xảy ra.
- She carried on as if nothing had happened. (Cô ấy tiếp tục như thể không có chuyện gì xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Carry-on (danh từ): hành lý xách tay (khi đi máy bay).
- You are only allowed one carry-on bag. (Bạn chỉ được phép mang một túi xách tay.)
Carry on (thán từ): một cách nói khuyến khích ai đó tiếp tục làm việc.
- "Carry on!" the teacher said to the students. ("Tiếp tục đi!" giáo viên nói với học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Continue: tiếp tục.
- Persist: kiên trì.
- Manage: quản lý.
- Behave badly: hành xử tồi (trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry on with: tiếp tục với (ai đó hoặc việc gì đó).
- He is carrying on with his research. (Anh ấy đang tiếp tục nghiên cứu của mình.)
Carry on about: phàn nàn hoặc nói quá nhiều về điều gì đó.
- She carried on about the poor service for hours. (Cô ấy đã phàn nàn về dịch vụ kém trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Carry on regardless: tiếp tục bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
- The team carried on regardless of the bad weather. (Đội đã tiếp tục bất chấp thời tiết xấu.)