carry over

Định nghĩa
  1. Động từ (Verb):
    • Chuyển tiếp, mang sang: "Carry over" có nghĩa chuyển một thứ đó từ thời kỳ, giai đoạn, hoặc địa điểm này sang một thời kỳ, giai đoạn, hoặc địa điểm khác.
    • Kéo dài, tồn tại: Chỉ sự tiếp diễn hoặc tồn tại của một trạng thái, hoạt động từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.
    • Để dành (hàng hóa): Trong kinh doanh, "carry over" có nghĩa giữ lại hàng hóa để bán vào mùa hoặc kỳ tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Chuyển tiếp, mang sang:

    • We need to carry over the remaining funds to the next budget year. (Chúng ta cần chuyển số tiền còn lại sang năm ngân sách tiếp theo.)
    • Adam would have been carried over into the life eternal. (Adam đã được chuyển sang cuộc sống vĩnh hằng.)
  • Kéo dài, tồn tại:

    • The stress from work can carry over into your personal life. (Căng thẳng từ công việc có thể kéo dài sang cuộc sống cá nhân của bạn.)
    • His enthusiasm for the project carried over to the team. (Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án đã lan tỏa sang cả nhóm.)
  • Để dành (hàng hóa):

    • The store will carry over unsold winter coats to next season. (Cửa hàng sẽ để dành những chiếc áo khoác mùa đông chưa bán được cho mùa sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry over from something": bắt nguồn từ, kế thừa từ một điều đó.

    • This tradition carries over from ancient times. (Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ đại.)
  • "to carry over into something": tiếp diễn, lan sang một lĩnh vực hoặc tình huống khác.

    • The skills you learn in school can carry over into your career. (Những kỹ năng bạn họctrường có thể tiếp diễn trong sự nghiệp của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carryover (Danh từ): sự chuyển tiếp, số lượng được chuyển sang.
    • The carryover from last year's budget was significant. (Số tiền chuyển tiếp từ ngân sách năm ngoái đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer: chuyển giao, chuyển nhượng.
  • Continue: tiếp tục.
  • Persist: tồn tại, kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry over into: lan sang, tiếp diễn vào.

    • The holiday mood carried over into the first day back at work. (Tâm trạng ngày lễ đã lan sang ngày đầu tiên trở lại làm việc.)
  • Carry over from: bắt nguồn từ, kế thừa từ.

    • Many of our customs carry over from our ancestors. (Nhiều phong tục của chúng ta bắt nguồn từ tổ tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry over the balance: chuyển số dư (trong kế toán).
    • The accountant will carry over the balance to the next quarter. (Kế toán sẽ chuyển số dư sang quý tiếp theo.)
carry over
Adam decided to carry over his vacation days to next year.