carry to term

Định nghĩa

Cụm động từ: - Mang thai đến đủ tháng, giữ thai đến kỳ sinh: "carry to term" chỉ hành động người phụ nữ tiếp tục mang thai cho đến khi thai nhi phát triển đầy đủ (thường 40 tuần) sinh ra, thay vì phá thai hoặc sảy thai. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi vấn đề về sức khỏe thai kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định mang thai đến đủ tháng, mặc dù thai nhi được phát hiện khuyết tật.)
  • (Nhiều phụ nữ mang thai nguy cao vẫn có thể giữ thai đến kỳ sinh với sự chăm sóc y tế phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a baby/child/foetus to term": biến thể phổ biến, nhấn mạnh đối tượng cụ thể.
    • The mother carried the baby to term despite complications. (Người mẹ đã mang thai đến đủ tháng biến chứng.)
  • "unable to carry to term": không thể giữ thai đến đủ tháng (thường do sảy thai hoặc sinh non).
    • She was unable to carry to term due to a uterine condition. ( ấy không thể mang thai đến đủ tháng do tình trạng tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-term (adj): đủ tháng (dùng để mô tả thai nhi hoặc thai kỳ).
    • A full-term pregnancy lasts about 40 weeks. (Một thai kỳ đủ tháng kéo dài khoảng 40 tuần.)
  • Carry a pregnancy (cụm động từ): mang thai (nói chung, không nhất thiết đến đủ tháng).
    • She carried the pregnancy to the third trimester. ( ấy đã mang thai đến tam nguyệt thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Bring to full term: mang đến kỳ sinh đủ tháng.
    • The doctors helped her bring the pregnancy to full term. (Các bác sĩ đã giúp ấy mang thai đến đủ tháng.)
  • Complete the pregnancy: hoàn thành thai kỳ (sinh ra em bé).
    • She successfully completed the pregnancy after months of bed rest. ( ấy đã hoàn thành thai kỳ thành công sau nhiều tháng nằm nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng "carry" kết hợp với "to term" tạo thành một cụm cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về y đức quyền lựa chọn sinh sản.