carry weight
carry weight (cụm động từ): - Có ảnh hưởng, có trọng lượng, có sức nặng: "carry weight" có nghĩa là một ý kiến, lời nói, hoặc yếu tố nào đó có tầm quan trọng, có sức thuyết phục hoặc ảnh hưởng đáng kể đến người khác hoặc đến kết quả của một tình huống.
- (Ý kiến của cô ấy có rất nhiều ảnh hưởng trong ủy ban.)
- (Bằng chứng do chuyên gia đưa ra có sức nặng với bồi thẩm đoàn.)
- (Kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực này có sức nặng khi đưa ra quyết định.)
"to carry little weight": có rất ít ảnh hưởng, không có sức nặng.
- Her complaints carry little weight with the management. (Những lời phàn nàn của cô ấy có rất ít ảnh hưởng với ban quản lý.)
"to carry no weight": không có chút ảnh hưởng nào.
- His argument carried no weight in the debate. (Lập luận của anh ấy không có chút sức nặng nào trong cuộc tranh luận.)
"to carry equal weight": có ảnh hưởng ngang nhau.
- Both factors carry equal weight in the final decision. (Cả hai yếu tố đều có ảnh hưởng ngang nhau trong quyết định cuối cùng.)
Weight (danh từ): trọng lượng, tầm quan trọng.
- The weight of her words was undeniable. (Sức nặng trong lời nói của cô ấy là không thể phủ nhận.)
Weighty (tính từ): có trọng lượng, quan trọng, có sức thuyết phục.
- This is a weighty matter that needs careful consideration. (Đây là một vấn đề quan trọng cần được xem xét cẩn thận.)
Have influence: có ảnh hưởng.
- Your opinion has influence on the team's direction. (Ý kiến của bạn có ảnh hưởng đến hướng đi của nhóm.)
Matter: quan trọng, có ý nghĩa.
- His testimony matters a great deal in court. (Lời khai của anh ấy có ý nghĩa rất lớn tại tòa.)
Be significant: có ý nghĩa quan trọng.
- The data is significant for the research. (Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng cho nghiên cứu.)
- Weigh in: tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tranh luận, đưa ra ý kiến có ảnh hưởng.
- Several experts weighed in on the debate. (Một số chuyên gia đã đưa ra ý kiến có ảnh hưởng trong cuộc tranh luận.)
Throw one's weight around: lạm dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để gây áp lực lên người khác.
- The manager likes to throw his weight around in meetings. (Người quản lý thích lạm dụng quyền lực của mình trong các cuộc họp.)
Pull one's weight: làm phần việc của mình, đóng góp công bằng vào công việc chung.
- Everyone in the team must pull their weight. (Mọi người trong nhóm phải làm phần việc của mình.)