carry-forward
The accountant reviews the carry-forward from last year's financial statement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợi nhuận tích lũy chưa chia: "carry-forward" chỉ phần lợi nhuận của một công ty tích lũy qua các năm, sau khi đã trích lập dự phòng và cổ tức, nhưng chưa được phân phối hoặc sử dụng. Đây là số tiền được chuyển từ kỳ kế toán trước sang kỳ sau.
- Khoản chuyển tiếp: Trong kế toán, "carry-forward" cũng có thể chỉ việc chuyển số dư tài khoản từ một kỳ kế toán sang kỳ tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- (Khoản lợi nhuận tích lũy chưa chia của công ty từ năm ngoái đã được dùng để tài trợ cho các dự án mới.)
- (Khoản lỗ chuyển tiếp để tính thuế cho phép doanh nghiệp bù trừ lợi nhuận trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carry-forward" trong báo cáo tài chính: Thường xuất hiện trong bảng cân đối kế toán hoặc báo cáo thu nhập giữ lại.
- The retained earnings statement shows the carry-forward from previous periods. (Báo cáo thu nhập giữ lại thể hiện khoản lợi nhuận tích lũy chưa chia từ các kỳ trước.)
"carry-forward" trong thuế: Đề cập đến việc chuyển các khoản lỗ hoặc tín dụng thuế sang các năm sau.
- Net operating loss carry-forward can reduce taxable income in future years. (Khoản lỗ hoạt động ròng được chuyển tiếp có thể làm giảm thu nhập chịu thuế trong các năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Carryforward (danh từ, viết liền): Cùng nghĩa với "carry-forward", dùng trong kế toán và thuế.
- The carryforward of unused tax credits is subject to regulations. (Việc chuyển tiếp các tín dụng thuế chưa sử dụng phải tuân theo quy định.)
Carry over (động từ): Chuyển tiếp, mang sang (một kỳ khác).
- You can carry over unused vacation days to the next year. (Bạn có thể chuyển tiếp những ngày nghỉ phép chưa dùng sang năm sau.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulated profits: Lợi nhuận tích lũy.
- Retained earnings: Thu nhập giữ lại.
- Deferred amount: Số tiền hoãn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry forward: (động từ) Chuyển tiếp, mang sang kỳ sau.
- The accountant decided to carry forward the loss to the next fiscal year. (Kế toán viên quyết định chuyển tiếp khoản lỗ sang năm tài chính tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carry-forward" trong tiếng Anh.