carry-the can

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb phrase): - Chịu trách nhiệm, gánh hậu quả: "carry the can" có nghĩa chấp nhận hoặc gánh chịu những hậu quả khó chịu từ hành động của chính mình, hoặc của người khác. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc phải đứng ra nhận lỗi hoặc chịu trách nhiệm thay cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Quản lý đã phạm sai lầm, nhưng thực tập sinh lại phải chịu trách nhiệm.)
  • (Nếu dự án thất bại, tôi sẽ người gánh hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left carrying the can": bị bỏ lại một mình để chịu trách nhiệm.
    • After the scandal, the CEO resigned and left his subordinates carrying the can. (Sau vụ bê bối, CEO từ chức để lại cấp dưới gánh hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry the bag (cụm từ tương tự): cũng mang nghĩa chịu trách nhiệm, nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Carry the weight (cụm từ tương tự): gánh vác trách nhiệm nặng nề.
Từ đồng nghĩa
  • Take the blame: nhận lỗi.
  • Bear the responsibility: chịu trách nhiệm.
  • Face the music: đối mặt với hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry on: tiếp tục (không liên quan trực tiếp đến "carry the can").
  • Carry out: thực hiện (không liên quan trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Take the rap: chịu tội, nhận hình phạt (thường thay cho người khác).

    • He took the rap for the crime he didn't commit. (Anh ta nhận tội cho tội ác mình không gây ra.)
  • Face the music: đối mặt với hậu quả của hành động.

    • After the cheating scandal, the students had to face the music. (Sau vụ bê bối gian lận, các sinh viên phải đối mặt với hậu quả.)