carson mccullers

carson mccullers

A woman sits reading a novel by Carson McCullers in a cozy armchair.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carson McCullers tên của một nhà văn nữ người Mỹ (1917–1967), nổi tiếng với các tác phẩm viết về sự cô đơn, tình yêu sự xa lạ trong xã hội miền Nam nước Mỹ. được biết đến qua các tiểu thuyết như The Heart Is a Lonely Hunter (Trái tim kẻ săn mồi cô đơn) The Member of the Wedding (Thành viên của đám cưới).

dụ sử dụng
  • (Carson McCullers viết về những khó khăn của những người ngoài cuộccác thị trấn nhỏ tại Mỹ.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ chiều sâu cảm xúc trong các tiểu thuyết của Carson McCullers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Carson McCullers style": phong cách viết văn của Carson McCullers, thường mang tính tâm lý sâu sắc giàu hình ảnh.

    • Her story reflects the Carson McCullers style of exploring loneliness. (Câu chuyện của ấy phản ánh phong cách Carson McCullers trong việc khám phá sự cô đơn.)
  • "Carson McCullers' influence": ảnh hưởng của Carson McCullers đối với văn học Mỹ.

    • Carson McCullers' influence can be seen in modern Southern Gothic literature. (Ảnh hưởng của Carson McCullers có thể thấy trong văn học Gothic miền Nam hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • McCullers (danh từ riêng): tên họ của , thường được dùng để chỉ tác giả này.
    • McCullers' works are still studied in schools today. (Các tác phẩm của McCullers vẫn được học trong trường học ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ thế kỷ 20: một cách miêu tả chung chung.
    • Carson McCullers một nhà văn Mỹ thế kỷ 20 nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến tên riêng này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh văn học:)
    • "A Carson McCullers character": một nhân vật điển hình trong văn của , thường người cô đơn, lạc lõng.
      • He felt like a Carson McCullers character, isolated in the crowded city. (Anh ấy cảm thấy như một nhân vật của Carson McCullers, cô lập giữa thành phố đông đúc.)