cart away
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chở đi, mang đi: "cart away" có nghĩa là dùng xe (xe đẩy, xe tải, hoặc phương tiện có bánh) để chuyển một thứ gì đó đi nơi khác, thường là để dọn dẹp hoặc vứt bỏ. Hành động này thường mang tính chất vật lý, liên quan đến việc di chuyển đồ vật cồng kềnh hoặc nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã chở đi tất cả đống đổ nát từ công trường xây dựng.)
- (Chúng ta cần mang đi đống đồ nội thất cũ này trước khi đồ mới đến.)
- (Xe rác đã chở đi rác thải từ toàn bộ khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cart away something/someone": có thể dùng với tân ngữ chỉ người, nhưng thường mang nghĩa bóng hoặc hài hước, ám chỉ việc đưa ai đó đi (ví dụ: cảnh sát bắt đi).
- The police carted away the protesters in a van. (Cảnh sát đã chở đi những người biểu tình trong một chiếc xe tải.)
- "to be carted away": dạng bị động, nhấn mạnh việc bị mang đi.
- All the broken equipment was carted away to the recycling center. (Tất cả thiết bị hỏng đã được chở đi đến trung tâm tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cart off (cụm động từ): đồng nghĩa với "cart away", thường được dùng thay thế.
- They carted off the old tires to the dump. (Họ đã chở đi những chiếc lốp cũ đến bãi rác.)
- Cart (danh từ): xe đẩy, xe kéo (phương tiện dùng để thực hiện hành động "cart away").
- The gardener used a wheelbarrow to cart away the leaves. (Người làm vườn dùng xe cút kít để chở đi lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Haul away: kéo đi, chở đi (thường dùng cho vật nặng hoặc khối lượng lớn).
- The truck hauled away the scrap metal. (Xe tải đã chở đi sắt vụn.)
- Remove: loại bỏ, dọn đi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng phương tiện).
- Please remove the old boxes from the room. (Làm ơn dọn đi những chiếc hộp cũ khỏi phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take away: mang đi, lấy đi (nghĩa chung, không nhấn mạnh phương tiện).
- The waiter took away the empty plates. (Người phục vụ đã mang đi những đĩa trống.)
- Clear away: dọn dẹp, thu dọn (thường dùng cho việc sắp xếp gọn gàng).
- She cleared away the books from the table. (Cô ấy đã dọn sách khỏi bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Cart before the horse: (thành ngữ) làm ngược, đặt cái trước ra sau.
- You're putting the cart before the horse by buying furniture before you have a house. (Bạn đang làm ngược khi mua đồ nội thất trước khi có nhà.)