cart-track
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đường cho xe bò đi : Một con đường nhỏ, thường là đường đất, được tạo ra và sử dụng chủ yếu bởi xe bò, xe ngựa hoặc các phương tiện thô sơ tương tự để vận chuyển hàng hóa. Đường này thường hẹp và không được trải nhựa. Ví dụ sử dụng Danh từ : The farmer drove his cart along the muddy cart-track. (Người nông dân lái chiếc xe bò của mình dọc theo con đường đất lầy lội.) The ol...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A "cart-track" is a rough, unpaved road or path that is used primarily by carts, wagons, or other horse-drawn vehicles. It is typically narrow and uneven, often found in rural or agricultural areas. Usage Examples (A rough path used by carts in a rural setting.) (A narrow, unpaved route suitable for carts.) Advanced Usage "to follow the cart-track" : to adhere to a simple, tra...
See full definition →