cart-wheel
/'kɑ:twi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh xe bò, bánh xe ngựa: Một bánh xe lớn, thường được làm bằng gỗ và có nan hoa, dùng cho xe bò hoặc xe ngựa thời xưa.
- Động tác nhào lộn nghiêng: Một động tác thể dục trong đó một người đặt tay xuống đất và lăn người sang một bên, chân và tay mở rộng giống như nan hoa của một bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cart had a broken cart-wheel. (Chiếc xe bò cũ có một bánh xe bị gãy.)
- She did a perfect cart-wheel on the grass. (Cô ấy thực hiện một động tác nhào lộn nghiêng hoàn hảo trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn/throw a cart-wheel": thực hiện một động tác nhào lộn nghiêng.
- The children were turning cart-wheels in the park. (Bọn trẻ đang nhào lộn nghiêng trong công viên.)
Biến thể và từ gần giáng
- Cartwheel (danh từ, động từ): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cũng mang nghĩa tương tự. Động từ có nghĩa là "thực hiện động tác nhào lộn nghiêng".
- She cartwheeled across the stage. (Cô ấy nhào lộn nghiêng qua sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Handspring (danh từ): Động tác lộn nhào tay (một kiểu nhào lộn tương tự nhưng có phần khác biệt về kỹ thuật).
- Wheel (danh từ): Bánh xe (nghĩa chung).
danh từ
- bánh xe bò, bánh xe ngựa
- sự nhào lộn (máy bay, người)
- to turn (throw) cart-wheelnhào lộn
- (thông tục) đồng tiền to (như đồng curon...)