cart-wright

/'kɑ:trait/
Học thuật
Thân thiện
cart-wright

A cart-wright assembles a wooden cart wheel in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đóng xe bò, thợ đóng xe ngựa: Một người thợ thủ công chuyên làm, sửa chữa bảo dưỡng các loại xe ngựa, xe bò (carts) bằng gỗ. Đây một nghề chuyên môn trong xã hội trước khi động cơ hơi nước ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village cart-wright was essential for transporting goods to the market. (Người thợ đóng xe trong làng nhân tố thiết yếu để vận chuyển hàng hóa ra chợ.)
    • He apprenticed with a master cart-wright to learn the trade. (Anh ấy đã học việc với một người thợ đóng xe bậc thầy để học nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp truyền thống. ít phổ biến trong xã hội hiện đại nghề này đã mai một.
    • The museum exhibit featured the tools of a 19th-century cart-wright. (Triển lãm của bảo tàng trưng bày các công cụ của một người thợ đóng xe ở thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Wainwright (n): Một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, cũng chỉ người thợ đóng xe ngựa, xe bò.
  • Wheelwright (n): Thợ đóng bánh xe. Đây một chuyên môn hẹp hơn, nhưng thường gắn liền với công việc của một cart-wright.
  • Cart (n): Xe bò, xe ngựa (loại xe người thợ này chế tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Wainwright: thợ đóng xe ngựa.
  • Coachbuilder: thợ đóng xe ngựa (thường chỉ những loại xe lớn, sang trọng hơn như carriage).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cart-wright

A cart-wright assembles a wooden cart wheel in his workshop.

danh từ
  1. thợ đóng xe bò, thợ đóng xe ngựa

Từ chứa "cart-wright"