carthamus
Định nghĩa
Danh từ: - Cây rum hoặc cây rum nhuộm: "Carthamus" là tên chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), trong đó loài phổ biến nhất là Carthamus tinctorius (cây rum). Cây này được trồng chủ yếu để lấy hạt làm dầu ăn và hoa dùng để nhuộm màu đỏ hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây rum được trồng để lấy hạt và hoa.)
- (Cánh hoa của cây rum được dùng để sản xuất thuốc nhuộm đỏ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carthamus oil": dầu rum (dầu từ hạt cây rum, giàu axit béo không bão hòa, thường dùng trong nấu ăn và mỹ phẩm).
- Carthamus oil is a popular alternative to olive oil in cooking. (Dầu rum là một lựa chọn thay thế phổ biến cho dầu ô liu trong nấu ăn.)
"Carthamus red": màu đỏ rum (màu nhuộm từ hoa cây rum).
- The fabric was dyed with carthamus red, giving it a vibrant hue. (Tấm vải được nhuộm bằng màu đỏ rum, tạo cho nó một sắc thái rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Carthamin (danh từ): chất màu đỏ chiết xuất từ hoa cây rum.
- Carthamin is a natural pigment used in traditional textiles. (Carthamin là một sắc tố tự nhiên được dùng trong dệt may truyền thống.)
Safflower (danh từ): tên thông dụng của Carthamus tinctorius trong tiếng Anh (thường dịch là cây rum).
- Safflower seeds are pressed for oil. (Hạt cây rum được ép để lấy dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Cây rum: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Safflower: từ tiếng Anh tương đương.
- Cây rum nhuộm: tên gọi nhấn mạnh công dụng nhuộm màu.
Các cụm từ liên quan
- Carthamus tinctorius: tên khoa học đầy đủ của loài cây rum.
- Carthamus tinctorius is also known as safflower. (Carthamus tinctorius còn được gọi là cây rum.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "carthamus" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)