carthusian order
The Carthusian Order maintains a life of silence and prayer in their monastery.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Dòng Carthusian là một dòng tu Công giáo La Mã chiêm niệm và khổ hạnh, được Thánh Bruno thành lập vào năm 1084.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng Carthusian nổi tiếng với quy tắc nghiêm ngặt về im lặng và cô tịch.)
- (Các tu sĩ của dòng Carthusian sống trong các phòng riêng biệt và dành phần lớn thời gian để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Carthusian Order": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ dòng tu cụ thể này.
- The Carthusian Order was founded in the Chartreuse Mountains in France. (Dòng Carthusian được thành lập tại dãy núi Chartreuse ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Carthusian (tính từ): thuộc về dòng Carthusian.
- Carthusian monks follow a very disciplined lifestyle. (Các tu sĩ Carthusian tuân theo một lối sống rất kỷ luật.)
Carthusian (danh từ): một tu sĩ thuộc dòng Carthusian.
- The Carthusians are known for their contemplative spirituality. (Các tu sĩ Carthusian nổi tiếng với tâm linh chiêm niệm của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng tu chiêm niệm: một dòng tu tập trung vào cầu nguyện và suy niệm.
- Dòng tu khổ hạnh: một dòng tu thực hành lối sống khắc khổ, từ bỏ vật chất.
Thành ngữ liên quan
- "as silent as a Carthusian": im lặng như một tu sĩ Carthusian (ám chỉ sự im lặng tuyệt đối).
- The library was as silent as a Carthusian. (Thư viện im lặng như một tu sĩ Carthusian.)