cartilaginification

cartilaginification

A patient's X-ray shows abnormal cartilaginification in the knee joint.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự hóa sụn bất thường: "Cartilaginification" chỉ quá trình hình thành sụn từ các khác trong cơ thể một cách không bình thường, thường được quan sát thấymột số người châu Á.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hóa sụn bất thườngcác khớp, dẫn đến cứng khớp.)
  • (Sự hóa sụn bất thường có thể xảy ra do viêm mãn tính hoặc yếu tố di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cartilaginification of soft tissue: sự hóa sụn của mềm.
    • The cartilaginification of the tendon was observed in the MRI scan. (Sự hóa sụn của gân đã được quan sát thấy trong ảnh chụp MRI.)
  • Focal cartilaginification: sự hóa sụn khu trú.
    • Focal cartilaginification in the ear cartilage is a rare condition. (Sự hóa sụn khu trúsụn tai một tình trạng hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartilaginous (tính từ): thuộc về sụn, tính chất của sụn.
    • The cartilaginous tissue is flexible yet strong. ( sụn vừa linh hoạt vừa chắc chắn.)
  • Cartilage (danh từ): sụn.
    • Cartilage cushions the joints and reduces friction. (Sụn đệm cho các khớp giảm ma sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Chondrification: sự hóa sụn (thường dùng trong y học để chỉ quá trình hình thành sụn).
    • Chondrification is a normal process during bone development. (Sự hóa sụn một quá trình bình thường trong quá trình phát triển xương.)
  • Metaplasia to cartilage: chuyển sản thành sụn.
    • Metaplasia to cartilage can be triggered by injury or disease. (Chuyển sản thành sụn có thể được kích hoạt bởi chấn thương hoặc bệnh tật.)
Các cụm từ liên quan
  • Cartilaginification process: quá trình hóa sụn.
    • The cartilaginification process was accelerated by the hormonal imbalance. (Quá trình hóa sụn bất thường đã được tăng tốc do mất cân bằng nội tiết tố.)
Thành ngữ liên quan