cartilaginous fish

cartilaginous fish

Sharks and rays are examples of cartilaginous fish.

Định nghĩa

Danh từ:
- sụn: "Cartilaginous fish" chỉ một nhóm bộ xương được cấu tạo từ sụn (cartilage) thay vì xương cứng (bone). Bộ xương của chúng có thể bị vôi hóa (calcified) nhưng không hóa xương (ossified). Nhóm này bao gồm cá mập, cá đuối, chìa vôi.

dụ sử dụng
  • (Cá mập cá đuối những dụ nổi tiếng về sụn.)
  • (Không giống như xương, sụn bộ xương làm từ sụn.)
  • (Nghiên cứu về sụn giúp các nhà khoa học hiểu về tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartilaginous fish are classified under the class Chondrichthyes": sụn được phân loại trong lớp Chondrichthyes.
    • All cartilaginous fish belong to the class Chondrichthyes. (Tất cả sụn đều thuộc lớp Chondrichthyes.)
  • "Cartilaginous fish lack swim bladders": sụn thiếu bong bóng bơi.
    • Unlike bony fish, cartilaginous fish lack swim bladders and must swim constantly to avoid sinking. (Không giống như xương, sụn thiếu bong bóng bơi phải bơi liên tục để tránh bị chìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartilage (n): sụn ( liên kết dẻo dai).
    • Human ears and noses are made of cartilage. (Tai mũi của con người được làm từ sụn.)
  • Cartilaginous (adj): thuộc về sụn, cấu trúc sụn.
    • The cartilaginous skeleton of a shark is lightweight and flexible. (Bộ xương sụn của cá mập nhẹ linh hoạt.)
  • Chondrichthyes (n): lớp sụn (tên khoa học).
    • Chondrichthyes includes sharks, rays, and chimaeras. (Lớp Chondrichthyes bao gồm cá mập, cá đuối chìa vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chondrichthyan: sụn (thuật ngữ khoa học).
    • Chondrichthyans are an ancient group of fish. ( sụn một nhóm cổ xưa.)
  • Elasmobranch: sụn thuộc phân lớp Elasmobranchii (gồm cá mập cá đuối).
    • Elasmobranchs are a subclass of cartilaginous fish. ( sụn elasmobranch một phân lớp của sụn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cartilaginous fish", đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cartilaginous fish".