cartilaginous tube
Danh từ:
- Ống sụn: Một ống dẫn (duct) có thành được cấu tạo từ sụn (cartilage), thường dùng để chỉ các cấu trúc giải phẫu trong cơ thể như khí quản (trachea) hoặc phế quản (bronchi), nơi sụn giúp giữ cho ống luôn mở để không khí hoặc chất lỏng có thể lưu thông.
- (Khí quản là một ống sụn nối thanh quản với phế quản.)
- (Tổn thương ống sụn có thể gây khó thở.)
- "Cartilaginous tube" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả các cấu trúc giải phẫu cụ thể, như:
- The Eustachian tube is partially a cartilaginous tube that equalizes pressure in the ear.(Ống Eustachian là một phần ống sụn giúp cân bằng áp suất trong tai.)
- The bronchial tree consists of multiple cartilaginous tubes that branch into the lungs.(Cây phế quản bao gồm nhiều ống sụn phân nhánh vào phổi.)
- Cartilage (n): sụn (mô liên kết đàn hồi).
- Cartilage is found in joints and the ear. (Sụn có ở khớp và tai.)
- Cartilaginous (adj): thuộc về hoặc có cấu tạo từ sụn.
- The cartilaginous structure of the trachea provides flexibility. (Cấu trúc sụn của khí quản mang lại tính linh hoạt.)
- Tube (n): ống (một cấu trúc hình trụ rỗng).
- Water flows through the tube. (Nước chảy qua ống.)
- Duct with cartilaginous walls (cụm từ mô tả): ống dẫn có thành sụn.
- Airway (n): đường dẫn khí (thường dùng trong ngữ cảnh hô hấp, nhưng không nhất thiết có sụn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cartilaginous tube". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ thông dụng: - To form a cartilaginous tube: hình thành một ống sụn. - During development, the trachea forms a cartilaginous tube. (Trong quá trình phát triển, khí quản hình thành một ống sụn.) - To be lined with cartilaginous tube: được lót bằng ống sụn. - The respiratory tract is lined with cartilaginous tubes. (Đường hô hấp được lót bằng các ống sụn.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "cartilaginous tube". Cụm từ này thuần túy là thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh học.