cartography
/kɑ:'tɔgrefi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học và kỹ thuật vẽ bản đồ: "Cartography" là ngành khoa học liên quan đến việc nghiên cứu, thiết kế và sản xuất bản đồ. Nó bao gồm cả lý thuyết và thực hành trong việc thể hiện thông tin địa lý lên một bề mặt phẳng.
- Thuật vẽ bản đồ: Nghĩa này nhấn mạnh đến kỹ năng, phương pháp kỹ thuật trong quá trình tạo ra bản đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern cartography relies heavily on satellite imagery and Geographic Information Systems (GIS). (Ngành bản đồ học hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào hình ảnh vệ tinh và Hệ thống Thông tin Địa lý.)
- He studied cartography to understand how maps are made and interpreted. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật vẽ bản đồ để hiểu cách bản đồ được tạo ra và giải thích như thế nào.)
- The history of cartography shows how human perception of the world has changed. (Lịch sử của ngành bản đồ học cho thấy nhận thức của con người về thế giới đã thay đổi ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digital cartography": Bản đồ học kỹ thuật số, chỉ việc tạo và sử dụng bản đồ thông qua các công cụ và phần mềm máy tính.
- Digital cartography has revolutionized how we navigate and plan cities. (Bản đồ học kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách chúng ta điều hướng và quy hoạch đô thị.)
"The art and science of cartography": Cụm từ này thường dùng để mô tả toàn diện về ngành bản đồ học, bao gồm cả khía cạnh nghệ thuật (thiết kế, tính thẩm mỹ) và khoa học (độ chính xác, kỹ thuật).
- Good mapmaking is considered both the art and science of cartography. (Việc tạo bản đồ tốt được coi là cả nghệ thuật lẫn khoa học của ngành bản đồ học.)
Biến thể và từ gần giống
Cartographer (n): Nhà bản đồ học, người vẽ bản đồ.
- The cartographer carefully plotted the new coastline on the map. (Nhà bản đồ học đã cẩn thận vẽ đường bờ biển mới lên bản đồ.)
Cartographic (adj): (Thuộc về) bản đồ học, thuật vẽ bản đồ.
- The cartographic techniques used in this atlas are very advanced. (Các kỹ thuật bản đồ học được sử dụng trong tập bản đồ này rất tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Mapmaking: Việc làm bản đồ (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
- Chartography: Thuật vẽ hải đồ, bản đồ hàng hải (một phân ngành chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "cartography".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cartography".
danh từ
- thuật vẽ bản đồ
- (như) cartology