Từ "cartomancy" trong tiếng Anh có nghĩa là "pháp bói bài", một loại hình dự đoán tương lai hoặc tìm hiểu thông tin thông qua việc sử dụng bài (thường là bài tarot hoặc bài chơi bình thường). Người thực hiện cartomancy sẽ rút bài và giải thích các ý nghĩa của những lá bài đó để đưa ra dự đoán hoặc tư vấn.
Cách sử dụng từ "cartomancy":
Biến thể của từ:
Từ gần giống:
Tarot: Một bộ bài thường được sử dụng trong cartomancy, có nhiều hình ảnh và biểu tượng.
Divination: Pháp dự đoán nói chung, không chỉ giới hạn ở bài, mà còn có thể là sử dụng tinh thể, nước, hoặc các phương pháp khác.
Từ đồng nghĩa:
Fortunetelling: Pháp tiên đoán, bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, không chỉ bói bài.
Soothsaying: Một từ cổ điển hơn, có nghĩa là dự đoán tương lai.
Các cụm từ (idioms) và động từ cụm (phrasal verbs):
Mặc dù không có nhiều idioms hay phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cartomancy", nhưng bạn có thể sử dụng một số cụm từ liên quan đến dự đoán hoặc bói toán: - "Read the cards": Đọc lá bài, nghĩa là giải thích ý nghĩa của các lá bài trong bối cảnh bói toán. - "Look into the future": Nhìn vào tương lai, có thể dùng trong ngữ cảnh bói toán hoặc dự đoán.
Lưu ý:
Cartomancy có thể được coi là một hình thức nghệ thuật hoặc khoa học, tùy thuộc vào quan điểm của từng người. Một số người coi nó là một phương tiện để tự hiểu bản thân, trong khi những người khác có thể xem nó là một trò giải trí.