cartomancy
/'kɑ:toumænsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháp bói bài: Một hình thức bói toán, tiên tri hoặc tìm kiếm sự hướng dẫn bằng cách sử dụng một bộ bài, thường là bộ bài Tây (bài tây 52 lá) hoặc các bộ bài chuyên dụng như bài Tarot.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She practices cartomancy and can read your future using a simple deck of playing cards. (Cô ấy thực hành pháp bói bài và có thể đọc tương lai của bạn bằng một bộ bài tây thông thường.)
- Cartomancy was a popular form of divination in the 18th century. (Pháp bói bài là một hình thức bói toán phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform cartomancy": thực hiện việc bói bài.
- The fortune teller performed cartomancy for the curious visitors. (Ông thầy bói đã thực hiện pháp bói bài cho những vị khách tò mò.)
"a cartomancy reading": một buổi xem bói bài, một lần giải bài.
- I received a detailed cartomancy reading that focused on my career path. (Tôi đã nhận được một buổi giải bài chi tiết tập trung vào con đường sự nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Cartomancer (n): thầy bói bài, người thực hành pháp bói bài.
- The cartomancer laid out the cards in a specific pattern. (Người bói bài trải những lá bài ra theo một hình mẫu cụ thể.)
Cartomantic (adj): (thuộc về) pháp bói bài.
- She followed the cartomantic traditions passed down through her family. (Cô ấy tuân theo các truyền thống bói bài được truyền lại trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Divination with cards: bói toán bằng bài.
- Card reading: xem/gieo quẻ bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "cartomancy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cartomancy")
danh từ
- pháp bói bài