carunculate

Học thuật
Thân thiện
carunculate

The bird has a bright red carunculate patch above its beak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mào, mào thịt: Mô tả một sinh vật, đặc biệt chim hoặc một số loài thực vật, một phần thịt nhô lên, thường màu sắc sặc sỡ, trên đầu hoặc gần mỏ/ miệng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The male turkey is easily identified because it is carunculate. (Con gà tây trống dễ dàng được nhận ra mào thịt.)
    • Some species of birds have carunculate patches of skin around their eyes. (Một số loài chim những mảng da thịt nhô lên quanh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Có thể dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ, mềm, hình dạng giống như núm thịt trên cơ thể người hoặc động vật, dụ như carunclekhóe mắt.
    • The lacrimal caruncle is a small, red, carunculate body at the inner corner of the eye. ( lệ một cấu trúc nhỏ, màu đỏ, dạng mào thịtkhóe mắt trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Caruncle (danh từ): Cái mào, mào thịt; phần thịt nhô lên.
    • The caruncle on the bird's head is bright red during mating season. (Cái mào thịt trên đầu con chim màu đỏ tươi trong mùa sinh sản.)
  • Carunculated (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "carunculate", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Wattled: yếm thịt (thường dùng cho gia cầm).
  • Fleshy-protuberanced: chỗ lồi lên bằng thịt (mô tả chung, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

carunculate

The bird has a bright red carunculate patch above its beak.

Adjective
  1. mào, mào thịt