carunculated
Định nghĩa
Tính từ:
- Có mào thịt (một phần nhô ra bằng thịt, thường ở trên đầu hoặc mặt của một số loài động vật, như gà tây, gà trống, hoặc một số loài chim).
- "carunculated" mô tả một đặc điểm hình thái học: sự hiện diện của một cấu trúc thịt nhỏ, thường có màu sắc nổi bật, dùng để thu hút bạn tình hoặc thể hiện sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Con gà tây có cái đầu có mào thịt với các khối thịt màu đỏ và xanh.)
- (Một số loài kền kền có mào thịt, với các mào thịt nổi bật trên mỏ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carunculated wattle": mào thịt ở cổ hoặc dưới mỏ (thường dùng trong mô tả chim).
- The carunculated wattle of the male bird becomes more vibrant during mating season.(Mào thịt ở cổ của chim trống trở nên rực rỡ hơn trong mùa giao phối.)
- "carunculated caruncle": cụm từ nhấn mạnh (dùng trong văn bản khoa học).
- The carunculated caruncle is a key identifying feature of this species.(Mào thịt có mào thịt là đặc điểm nhận dạng chính của loài này.)
Biến thể và từ gần giống
- Caruncle (danh từ): mào thịt (cấu trúc thịt nhỏ, thường ở đầu hoặc mặt động vật).
- The caruncle on the rooster's head is bright red. (Mào thịt trên đầu con gà trống có màu đỏ tươi.)
- Carunculous (tính từ): có mào thịt (dạng ít phổ biến hơn).
- The carunculous appearance of the bird is striking. (Vẻ ngoài có mào thịt của con chim thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Fleshy (có thịt, mọng thịt): dùng để mô tả cấu trúc thịt, nhưng không đặc trưng cho mào thịt.
- The fleshy growth on the bird's beak is a caruncle. (Khối thịt trên mỏ chim là một mào thịt.)
- Wattled (có yếm thịt): thường dùng cho mào thịt ở cổ hoặc dưới mỏ, gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
- The wattled bird species often have carunculated heads as well. (Các loài chim có yếm thịt thường cũng có đầu có mào thịt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "carunculated" là tính từ mô tả, không có phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
- "to be carunculated": là có mào thịt.
- The bird is carunculated, which helps it attract a mate. (Con chim có mào thịt, điều này giúp nó thu hút bạn tình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "carunculated" là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.