carunculous

carunculous

The botanist examines the carunculous seed under bright light.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như một mấu thịt (caruncle): "carunculous" dùng để mô tả một cấu trúc hoặc bề mặt trông giống hoặc đặc điểm của một mấu thịt nhỏ, thường phần thịt lồi lên trên da hoặc màng nhầy, nhưmào gà trống hoặc túm thịtmắt.

dụ sử dụng
  • (Khối u bề ngoài giống mấu thịt, trông như mào thịt của con gà trống.)
  • (Trong thuật ngữ thực vật học, hạt giống một phần lồi giống mấu thịtphần gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carunculous growth": sự phát triển giống mấu thịt, thường dùng trong y học hoặc sinh học để mô tả các khối u hoặc bất thường.

    • The dermatologist identified a carunculous growth on the patient's eyelid. (Bác sĩ da liễu xác định một khối phát triển giống mấu thịt trên mí mắt của bệnh nhân.)
  • "carunculous texture": kết cấu giống mấu thịt, chỉ bề mặt sần sùi, lồi lõm.

    • The fungus had a carunculous texture, with small, fleshy bumps covering its surface. (Nấm kết cấu giống mấu thịt, với các nốt thịt nhỏ bao phủ bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caruncle (danh từ): mấu thịt, phần thịt lồi lên.
    • The caruncle of a rooster is bright red. (Mấu thịt của con gà trống màu đỏ tươi.)
  • Caruncular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mấu thịt.
    • The caruncular tissue was examined under a microscope. ( mấu thịt đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleshy: nhiều thịt, thịt.
  • Protuberant: lồi ra, nhô ra.
  • Warty: mụn cóc, sần sùi.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ phrasal verbs phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)