carve out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tạo ra, giành được (một phần gì đó) bằng nỗ lực bền bỉ: "carve out" mô tả hành động cố gắng tạo ra hoặc giành lấy một vị trí, danh tiếng, thị phần, hoặc không gian từ một tổng thể lớn hơn, thường thông qua sự kiên trì và làm việc chăm chỉ. - Loại bỏ (một phần) khỏi tổng thể: Trong nghĩa đen, "carve out" có thể chỉ hành động cắt hoặc tách một phần ra khỏi một khối lớn (như đá, gỗ, thịt...), nhưng nghĩa bóng phổ biến hơn trong ngữ cảnh kinh doanh và cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty khởi nghiệp mới đã giành được một phần lớn thị trường trong vòng một năm.)
- (Cô ấy đã tạo dựng được danh tiếng trong số các đồng nghiệp nam.)
- (Anh ấy đã tạo ra một chỗ đứng riêng cho mình trong thế giới nghệ thuật cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carve out a career": xây dựng sự nghiệp.
- She carved out a successful career in journalism. (Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong ngành báo chí.)
- "Carve out a space": tạo ra một không gian riêng.
- They carved out a small garden in the backyard. (Họ đã tạo ra một khu vườn nhỏ ở sân sau.)
- "Carve out time": dành thời gian (cho việc gì đó).
- Despite his busy schedule, he carved out time for his family. (Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Carve-out (danh từ): một phần được tách ra, thường dùng trong tài chính (ví dụ: công ty con được tách ra).
- The company's carve-out of its software division attracted many investors. (Việc tách mảng phần mềm của công ty đã thu hút nhiều nhà đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Create: tạo ra.
- Establish: thiết lập.
- Secure: giành được.
- Hew out: (cổ xưa) đẽo ra, tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carve up: chia cắt, phân chia (thường là bất hợp pháp hoặc không công bằng).
- The criminals carved up the stolen money among themselves. (Bọn tội phạm đã chia nhau số tiền ăn cắp.)
- Carve into: khắc vào, tạo hình bằng cách khắc.
- He carved his initials into the tree trunk. (Anh ấy đã khắc tên viết tắt của mình vào thân cây.)
Thành ngữ liên quan
- Carve out a name for oneself: tạo dựng tên tuổi cho bản thân.
- She worked hard to carve out a name for herself in the music industry. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng tên tuổi cho mình trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
- Carve out a living: kiếm sống (bằng một công việc nào đó).
- He carved out a living as a freelance writer. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.)