carve up

Định nghĩa

carve up (cụm động từ): - Phân chia, chia cắt (thường một cách cưỡng bức hoặc không công bằng): Hành động chia một vật thể, khu vực, hoặc tài sản thành nhiều phần nhỏ hơn, thường với mục đích kiểm soát hoặc chiếm hữu. - Cắt lát, thái nhỏ (thức ăn): Hành động dùng dao cắt một miếng thịt hoặc thực phẩm lớn thành nhiều phần nhỏ hơn để ăn.

dụ sử dụng
  • Phân chia, chia cắt:

    • The British carved up the Ottoman Empire after World War I. (Người Anh đã chia cắt Đế chế Ottoman sau Thế chiến thứ nhất.)
    • The company was carved up and sold to several investors. (Công ty đã bị chia nhỏ bán cho nhiều nhà đầu khác nhau.)
  • Cắt lát, thái nhỏ:

    • He carved up the roast chicken for dinner. (Anh ấy thái nhỏ con quay cho bữa tối.)
    • Please carve up the cake into equal pieces. (Hãy cắt bánh thành các phần bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carve up the market": Chia cắt thị trường (thường nói về các công ty lớn phân chia thị phần một cách độc quyền).

    • The big tech companies carved up the market among themselves. (Các công ty công nghệ lớn đã chia cắt thị trường cho nhau.)
  • "carve up a territory": Phân chia lãnh thổ (thường mang tính chính trị hoặc quân sự).

    • After the war, the victorious nations carved up the defeated country. (Sau chiến tranh, các quốc gia chiến thắng đã chia cắt đất nước bại trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Carve-up (danh từ): Sự phân chia không công bằng, thường bí mật hoặc mang tính thỏa thuận ngầm.

    • The land deal was a carve-up between the two politicians. (Thương vụ đất đai một sự phân chia ngầm giữa hai chính trị gia.)
  • Carver (danh từ): Người cắt thịt, hoặc dụng cụ cắt thịt.

    • He is an expert carver of roasted meats. (Anh ấy chuyên gia cắt thịt quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide up: Phân chia (thường mang tính trung lập).
    • They divided up the money equally. (Họ chia đều số tiền.)
  • Partition: Phân vùng, chia cắt (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc địa ).
    • The country was partitioned after the war. (Đất nước bị chia cắt sau chiến tranh.)
  • Slice up: Cắt lát (thức ăn), hoặc chia nhỏ một cách chi tiết.
    • She sliced up the vegetables for the salad. ( ấy thái nhỏ rau củ cho món salad.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chop up: Chặt nhỏ, băm nhỏ (thường dùng cho thực phẩm).
    • Chop up the onions finely. (Băm nhỏ hành tây.)
  • Cut up: Cắt nhỏ, nhỏ (thường dùng cho giấy hoặc vải).
    • She cut up the paper into strips. ( ấy cắt giấy thành các dải.)
Thành ngữ liên quan
  • Carve up the pie: Phân chia lợi ích hoặc tài nguyên (thường với hàm ý cạnh tranh).

    • The executives fought over how to carve up the pie of corporate profits. (Các giám đốc điều hành tranh giành nhau về cách chia lợi nhuận doanh nghiệp.)
  • Carve a niche: Tạo ra một vị trí riêng (không phải "carve up").

    • She carved a niche for herself in the fashion industry. ( ấy đã tạo ra một chỗ đứng riêng trong ngành thời trang.)
carve up
The chef will carve up the roasted turkey for the holiday dinner.