carven
Định nghĩa
Tính từ: - Được chạm khắc, được tạc: "carven" là một từ cổ hoặc văn chương, chỉ một vật được tạo ra hoặc được tạo hình bằng cách chạm khắc (carving). Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong thơ ca, văn học để miêu tả vẻ đẹp tinh xảo, cứng cáp hoặc bền chắc như được đục đẽo từ đá, gỗ, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tượng đứng như thể được tạc từ đá.)
- (Một cánh cửa được chạm khắc tinh xảo chào đón những vị khách.)
- (Khuôn mặt bà ấy hằn lên những nét buồn như được khắc tạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carven" trong văn chương: Thường được dùng như một tính từ trang trọng để nhấn mạnh sự cố định, vĩnh cửu hoặc vẻ đẹp của vật được chạm khắc.
- The carven throne of the ancient king remained untouched. (Chiếc ngai vàng được chạm khắc của vị vua cổ đại vẫn còn nguyên vẹn.)
- Sự khác biệt với "carved": "carven" cổ hơn và ít phổ biến hơn, mang sắc thái văn chương hơn là "carved" (thông dụng hiện đại). "carven" thường gợi hình ảnh mạnh mẽ, có chiều sâu hơn.
- He looked at the carven cross in the chapel. (Anh ấy nhìn vào cây thánh giá được chạm khắc trong nhà nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Carved (adj): được chạm khắc (từ hiện đại, phổ biến hơn).
- The carved wooden box was very old. (Chiếc hộp gỗ chạm khắc rất cũ.)
- Carving (n): sự chạm khắc, tác phẩm chạm khắc.
- She admired the intricate carvings on the temple walls. (Cô ấy ngắm nhìn những tác phẩm chạm khắc tinh xảo trên tường ngôi đền.)
Từ đồng nghĩa
- Chiseled (adj): được đục đẽo, tạc (thường nói về đá hoặc kim loại).
- His chiseled features made him look like a statue. (Những đường nét đục đẽo trên khuôn mặt khiến anh ấy trông như một bức tượng.)
- Engraved (adj): được khắc (thường trên bề mặt phẳng, như kim loại hoặc gỗ).
- The ring had an engraved message inside. (Chiếc nhẫn có một thông điệp được khắc bên trong.)
- Sculpted (adj): được tạc, điêu khắc (nói chung về nghệ thuật tạo hình).
- The sculpted marble figure was breathtaking. (Bức tượng cẩm thạch được điêu khắc thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
- Carven from stone: được tạc từ đá (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp cứng cỏi, bất biến).
- His resolve was carven from stone. (Quyết tâm của anh ấy cứng như được tạc từ đá.)
- Carven features: các đường nét như được khắc tạc (thường nói về khuôn mặt có nét đẹp mạnh mẽ, rõ ràng).
- The old man's carven features told a story of hardship. (Các đường nét như được khắc tạc trên khuôn mặt ông lão kể một câu chuyện về gian khổ.)