carving-knife

/'kɑ:viɳnaif/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao lạng thịt: Một loại dao lớn, dài sắc, được thiết kế đặc biệt để cắt lát thịt đã nấu chín (thường thịt gia cầm, thịt , thịt lợn) từ một miếng thịt lớn hoặc nguyên con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please pass me the carving-knife to slice the roast beef. (Làm ơn đưa cho tôi con dao lạng thịt để cắt lát thịt nướng.)
    • A sharp carving-knife is essential for a Thanksgiving turkey. (Một con dao lạng thịt sắc thứ thiết yếu cho món gà tây Lễ Tạ ơn.)
    • He used a carving-knife to separate the chicken into portions. (Anh ấy đã dùng một con dao lạng thịt để chia con thành từng phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a carving-knife": sử dụng, cầm một con dao lạng thịt (thường với sự khéo léo).
    • The chef skillfully wielded the carving-knife at the banquet. (Đầu bếp khéo léo sử dụng con dao lạng thịt tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Carving fork (n): Dĩa lạng thịt, thường đi kèm với dao lạng thịt, dùng để giữ chặt miếng thịt khi cắt.
  • Carving set (n): Bộ đồ lạng thịt, thường bao gồm một con dao một cái dĩa lạng thịt.
  • Chef's knife (n): Dao đầu bếp, một loại dao đa năng trong bếp, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, không chuyên biệt như dao lạng thịt.
Từ đồng nghĩa
  • Slicing knife (n): Dao cắt lát (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại thực phẩm).
  • Meat carving knife (n): Dao cắt thịt (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "carving-knife")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carving-knife")

danh từ
  1. dao lạng thịt