carya illinoensis

carya illinoensis

A farmer harvests nuts from a carya illinoensis tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hồ đào (pecan): "carya illinoensis" tên khoa học của loài cây hồ đào, một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Mexico, được trồng chủ yếu để lấy hạt (quả hồ đào) giá trị dinh dưỡng kinh tế cao.

dụ sử dụng
  • (Cây hồ đào một loại cây rụng có thể cao tới 40 mét.)
  • (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ trồng cây hồ đào để lấy những hạt ngon của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carya illinoensis in horticulture": đề cập đến việc trồng chăm sóc cây hồ đào trong lĩnh vực làm vườn hoặc nông nghiệp.
    • The cultivation of carya illinoensis requires well-drained soil and a warm climate. (Việc trồng cây hồ đào đòi hỏi đất thoát nước tốt khí hậu ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pecan (danh từ): hạt hồ đào, quả của cây carya illinoensis.

    • Pecans are often used in pies and desserts. (Hạt hồ đào thường được dùng trong bánh nướng món tráng miệng.)
  • Pecan tree (danh từ): cây hồ đào, một cách gọi thông thường của carya illinoensis.

    • The pecan tree produces nuts in the fall. (Cây hồ đào ra hạt vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hickory nut tree: cây hồ đào (thuộc họ hickory).
  • Pecan tree: cây hồ đào (tên thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Carya illinoensis cultivation: canh tác cây hồ đào.

    • Carya illinoensis cultivation is a major industry in Georgia. (Canh tác cây hồ đào một ngành công nghiệp lớn ở Georgia.)
  • Pecan orchard: vườn hồ đào.

    • The pecan orchard was harvested in late October. (Vườn hồ đào đã được thu hoạch vào cuối tháng Mười.)
Thành ngữ liên quan
  • As American as pecan pie: điển hình cho nước Mỹ (ám chỉ sự phổ biến của bánh hồ đào trong văn hóa Mỹ).
    • Eating pecan pie on Thanksgiving is as American as pecan pie itself. (Ăn bánh hồ đào vào Lễ Tạ ơn điển hình cho nước Mỹ.)