carya tomentosa

carya tomentosa

A squirrel gathers nuts beneath a carya tomentosa tree.

Định nghĩa

Danh từ: Carya tomentosa một loài cây thuộc chi Carya, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này vỏ nhẵn, kép gồm 7 đến 9 lá chét, quả hạch vỏ cứng, chứa hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • (Carya tomentosa được biết đến với vỏ nhẵn quả hạch ăn được.)
  • ( của cây Carya tomentosa 7 đến 9 lá chét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, thường được phân loại trong họ Juglandaceae (họ Óc chó) một trong những loài hickory phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ.
  • Gỗ của loài cây này được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất tay cầm dụng cụ nhờ độ bền cao.
Biến thể từ gần giống
  • Carya (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài hickory, như (hickory vỏ ) (pecan).
  • Hickory (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Carya, thường dùng để chỉ gỗ hoặc quả hạch.
Từ đồng nghĩa
  • Mockernut hickory: Tên thông dụng trong tiếng Anh của .
  • White hickory: Một tên gọi khác, dựa trên màu vỏ nhạt của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Carya tomentosa nut: Quả hạch của loài cây này, vị ngọt nhẹ thường được thu hoạch vào mùa thu.
  • Carya tomentosa wood: Gỗ của loài cây, đặc tính cứng chịu lực tốt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Carya tomentosa trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.