casaba melon

casaba melon

The farmer cuts open a ripe casaba melon at the market.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại dưa lưới vỏ màu vàng nhạt ruột trắng. Đây một giống dưa thuộc họ bầu bí, nguồn gốc từ vùng Casaba (nay một phần của Thổ Nhĩ Kỳ), thường được trồngcác vùng khí hậu ấm áp. Quả hình dạng hơi bầu dục hoặc tròn, vỏ nhăn nheo, thịt quả ngọt nhẹ mọng nước.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as sweet as a casaba melon": (hiếm) chỉ một thứ đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu.
    • Món tráng miệng này ngọt như casaba melon vậy.
  • "the season of casaba melon": mùa thu hoạch dưa Casaba, thường vào cuối đầu thu.
    • Đây thời điểm tốt nhất để thưởng thức casaba melon tươi.
Biến thể từ gần giống
  • Casaba (danh từ): dạng rút gọn của "casaba melon", thường dùng trong văn nói.
    • Chúng tôi đã ăn casaba tươi sau bữa tối.
  • Honeydew melon (danh từ): dưa mật, một loại dưa lưới tương tự nhưng vỏ xanh ruột xanh nhạt.
  • Crenshaw melon (danh từ): dưa Crenshaw, một giống dưa lưới lai giữa casaba melon các loại dưa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Dưa Casaba (cụm danh từ): tên gọi tiếng Việt thông dụng.
  • Dưa lưới vàng (cụm danh từ): dựa trên màu sắc vỏ, nhưng không chính xác hoàn toàn không phải loại dưa lưới vàng nào cũng casaba melon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "casaba melon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "casaba melon" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.