casablanca
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Casablanca: Một thành phố cảng lớn nhất của Maroc, nằm trên bờ Đại Tây Dương. Đây là trung tâm kinh tế, thương mại và công nghiệp chính của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Casablanca nổi tiếng với nền văn hóa sôi động và kiến trúc đẹp.)
- (Nhiều chuyến bay quốc tế hạ cánh ở Casablanca trước khi kết nối đến các thành phố châu Phi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Casablanca" trong ngữ cảnh phim ảnh: Từ này cũng thường được nhắc đến trong bối cảnh bộ phim kinh điển "Casablanca" (1942) của Mỹ, dù bộ phim không liên quan trực tiếp đến thành phố ngoài đời thực.
- The movie Casablanca is set in the city during World War II. (Bộ phim Casablanca lấy bối cảnh tại thành phố này trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp, vì "Casablanca" là một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể hiểu là thành phố cảng lớn nhất Maroc (largest port city of Morocco).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Casablanca" thường được dùng như một biểu tượng trong văn hóa đại chúng, ám chỉ một nơi lãng mạn, bí ẩn hoặc kịch tính, đặc biệt khi nhắc đến bộ phim cùng tên.
- Their meeting felt like a scene straight out of Casablanca. (Cuộc gặp gỡ của họ giống như một cảnh trong phim Casablanca.)