casanova

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đàn ông nổi tiếng những cuộc phiêu lưu tình ái: "casanova" dùng để chỉ một người đàn ông nhiều mối quan hệ lãng mạn, thường người quyến rũ chinh phục nhiều phụ nữ.
- Nhà thám hiểm người Ý (1725-1798): Từ này bắt nguồn từ tên của Giacomo Casanova, một nhà thám hiểm người Ý nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu tình ái các tác phẩm tự thuật về đời sống tình dục của ông.

dụ sử dụng
  • (He is a true casanova, always trying to seduce every girl at the party.)
  • (The book tells the life of Casanova, a historical casanova with countless love affairs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a casanova": trở thành một người đàn ông quyến rũ nhiều mối tình.
    • Sau khi du lịch châu Âu, anh ấy đã trở thành một casanova thực thụ. (After traveling Europe, he became a real casanova.)
  • "to play the casanova": đóng vai trò người quyến rũ, thường mang tính giả tạo hoặc phô trương.
    • Anh ta thích đóng vai casanova để gây ấn tượng với bạn bè. (He likes to play the casanova to impress his friends.)
Biến thể từ gần giống
  • Casanovian (adj): thuộc về hoặc giống như Casanova, thường dùng để miêu tả hành vi quyến rũ.
    • Phong cách casanovian của anh ta khiến nhiều người ngưỡng mộ. (His casanovian style makes many people admire him.)
  • Casanovism (n): chủ nghĩa hoặc hành vi của một casanova, chỉ việc thường xuyên quyến rũ người khác.
    • Casanovism bị xem thiếu trách nhiệm trong các mối quan hệ. (Casanovism is seen as irresponsible in relationships.)
Từ đồng nghĩa
  • Don Juan: người đàn ông quyến rũ nhiều phụ nữ, tương tự casanova.
    • Anh ta một Don Juan thực thụ trong giới thượng lưu. (He is a real Don Juan in high society.)
  • Lothario: người đàn ông phóng túng, thường dùng trong văn học.
    • Nhân vật Lothario trong kịch hình mẫu của một casanova. (The character Lothario in the play is a model of a casanova.)
  • Womanizer: người đàn ông thường xuyên tán tỉnh quan hệ với nhiều phụ nữ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Anh ta bị gọi là womanizer lối sống buông thả. (He is called a womanizer for his loose lifestyle.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • To chase after women: theo đuổi phụ nữ, hành vi thường thấymột casanova.
      • Anh ta luôn chase after women trong các bữa tiệc. (He always chases after women at parties.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Casanova complex": tính cách hoặc xu hướng quyến rũ liên tục, thường do tự mãn.
    • Anh ta mắc phải Casanova complex, không thể dừng việc tán tỉnh. (He has a Casanova complex, unable to stop flirting.)
  • "To be a modern-day Casanova": một casanova trong thời hiện đại, thường dùng để chỉ người quyến rũ qua mạng xã hội.
    • Với tài ngoại giao, anh ta một modern-day Casanova trên Tinder. (With his diplomacy skills, he is a modern-day Casanova on Tinder.)

Từ chứa "casanova"