cascabel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông lục lạc: Một loại chuông nhỏ thường được gắn vào xe trượt tuyết (sleigh) hoặc vào bộ dây cương của ngựa kéo xe trượt tuyết. Âm thanh của nó thường liên quan đến không khí lễ hội mùa đông.
- Quả cầu kim loại: Trong quân sự, "cascabel" còn chỉ phần đầu tròn của một khẩu pháo cổ, nơi gắn dây kéo hoặc dây buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ dây cương của con ngựa kêu leng keng theo mỗi bước đi, mỗi chiếc chuông cascabel thêm một nốt nhạc vui tươi cho hành trình trên tuyết.)
- (Trong lễ hội mùa đông, chiếc xe trượt tuyết được trang trí bằng hàng tá chuông cascabel, ngân vang khi nó lướt trên băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cascabel" trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các bài hát mùa đông hoặc miêu tả cảnh Giáng sinh, tượng trưng cho niềm vui và sự ấm áp.
- "Cascabel" trong lịch sử: Trong pháo binh thế kỷ 17-19, "cascabel" là bộ phận hình quả lê ở đuôi nòng pháo, dùng để neo dây kéo hoặc điều chỉnh góc bắn.
Biến thể và từ gần giống
- Cascabel (adj): (hiếm) Thuộc về hoặc liên quan đến chuông lục lạc.
- Sleigh bell (danh từ ghép): Chuông xe trượt tuyết, từ đồng nghĩa thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Sleigh bell: chuông xe trượt tuyết.
- Jingle bell: chuông leng keng (thường dùng trong âm nhạc Giáng sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ring a cascabel: rung một chiếc chuông cascabel.
- The children loved to ring the cascabel as the sleigh passed by. (Bọn trẻ thích rung chiếc chuông cascabel khi xe trượt tuyết đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as a cascabel’s ring: rõ ràng như tiếng chuông cascabel (ý chỉ điều gì đó dễ nghe, dễ hiểu).
- His instructions were as clear as a cascabel’s ring. (Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng như tiếng chuông cascabel.)