cascade down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đổ xuống, chảy xuống như thác: "cascade down" mô tả hành động của một thứ đó (thường chất lỏng hoặc vật thể nhẹ) đổ xuống hoặc chảy xuống một cách nhanh chóng, mạnh mẽ liên tục, giống như một dòng thác nước.

dụ sử dụng
  • (Nước từ tuyết tan đổ xuống sườn núi như thác.)
  • (Mái tóc dài của ấy xõa xuống lưng thành những làn sóng mềm mại.)
  • (Những chiếc mùa thu đầy màu sắc rơi xuống từ cây như thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cascade down something": đổ xuống từ một nơi cao hơn.

    • The waterfall cascades down the cliff into the pool below. (Thác nước đổ xuống vách đá vào hồ nước bên dưới.)
  • Dùng theo nghĩa bóng: chỉ sự lan truyền hoặc diễn ra nhanh chóng, liên tục.

    • The news cascaded down through the company, causing panic. (Tin tức lan truyền như thác trong công ty, gây ra sự hoảng loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cascade (danh từ): thác nước nhỏ, hoặc một chuỗi các sự kiện xảy ra liên tiếp.

    • A cascade of events led to the crisis. (Một chuỗi sự kiện đã dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
  • Cascading (tính từ): tính chất đổ xuống như thác, hoặc lan truyền dần dần.

    • The cascading effect of the policy change was significant. (Hiệu ứng lan truyền của sự thay đổi chính sách đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rush down: đổ xuống nhanh chóng.

    • The river rushed down the gorge. (Dòng sông đổ nhanh xuống hẻm núi.)
  • Pour down: đổ xuống (thường dùng cho mưa hoặc chất lỏng).

    • Rain poured down from the sky. (Mưa đổ xuống từ bầu trời.)
  • Flow down: chảy xuống (chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng hơn).

    • The lava flowed down the volcano. (Dung nham chảy xuống núi lửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cascade down một cụm động từ sẵn, không biến thể động từ khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ khác:
    • Cascade into: đổ xuống chảy vào một nơi nào đó.
      • The stream cascades into the lake. (Dòng suối đổ xuống hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "cascade down", nhưng có thể thấy cụm từ này trong văn miêu tả hoặc khoa học.