cascade everlasting

cascade everlasting

A gardener carefully cuts a cascade everlasting for a dried flower arrangement.

Định nghĩa

Danh từ: cascade everlasting một loại cây bụi cành phủ lông trắng phủ lông, với hoa thơm tạo thành những chùm dài; hoa thích hợp để phơi khô; đôi khi được xếp vào chi Helichrysum.

dụ sử dụng
  • (Cây cascade everlasting tạo ra những bông hoa thơm tạo thành các chùm dài.)
  • (Hoa khô của cây cascade everlasting thường được dùng trong trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dry cascade everlasting": phơi khô hoa của loại cây này để bảo quản lâu dài.

    • Gardeners often dry cascade everlasting for winter arrangements. (Những người làm vườn thường phơi khô cascade everlasting để trang trí mùa đông.)
  • "cascade everlasting in horticulture": được sử dụng trong nghề làm vườn như một loại cây cảnh.

    • The cascade everlasting is popular in horticulture for its long-lasting blooms. (Cascade everlasting phổ biến trong nghề làm vườn nhờ hoa tươi lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Everlasting (tính từ): vĩnh cửu, lâu dài (chỉ đặc tính của hoa khi phơi khô vẫn giữ được hình dạng màu sắc).

    • The everlasting nature of these flowers makes them ideal for dried bouquets. (Bản chất lâu tàn của những bông hoa này khiến chúng lý tưởng cho các hoa khô.)
  • Cascade (danh từ): thác nước, hoặc hình dạng rủ xuống như thác (mô tả cách hoa mọc thành chùm dài rủ xuống).

    • The flowers grow in a cascade, creating a beautiful waterfall effect. (Hoa mọc thành từng chùm dài, tạo hiệu ứng như thác nước đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Helichrysum cascade: tên khoa học thay thế khi loài này được xếp vào chi .
  • Strawflower: tên gọi chung cho các loại hoa khô giữ được hình dạng, thường dùng thay thế cho "everlasting".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dry out: phơi khô hoàn toàn.

    • The flowers need to dry out completely before storing. (Hoa cần được phơi khô hoàn toàn trước khi cất trữ.)
  • Set in: bắt đầu xuất hiện (thường nói về mùa hoa).

    • The blooming season sets in during late summer. (Mùa hoa bắt đầu xuất hiện vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Everlasting as a symbol: biểu tượng cho sự bất diệt hoặc ký ức lâu dài trong văn hóa phương Tây.
    • In Victorian language of flowers, cascade everlasting symbolizes eternal remembrance. (Trong ngôn ngữ hoa thời Victoria, cascade everlasting tượng trưng cho sự tưởng nhớ vĩnh cửu.)