cascade penstemon
Định nghĩa
Danh từ:
- Cascade penstemon là một loài thực vật có hoa thuộc chi Penstemon, đặc trưng bởi các vòng hoa màu xanh đậm đến tím sẫm mọc ở đầu các thân cây thẳng đứng có lá. Loài cây này thường mọc ở những nơi ẩm ướt, từ British Columbia đến Oregon.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, chẳng hạn như dọc theo bờ suối.)
- (Những người làm vườn thường trồng vì những bông hoa màu xanh đậm đến tím sẫm nổi bật của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loại cây bản địa cụ thể ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
- The cascade penstemon is a key species in the riparian ecosystems of the Pacific Northwest.(Cây cascade penstemon là một loài chính trong các hệ sinh thái ven sông ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Penstemon (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thân thảo lâu năm, thường có hoa hình ống.
- Penstemons are popular in xeriscaping due to their drought tolerance.(Các loài penstemon phổ biến trong thiết kế cảnh quan khô hạn nhờ khả năng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Beardtongue (danh từ): tên gọi thông thường khác của các loài trong chi Penstemon, do có nhị hoa dạng lông.
- The cascade penstemon is also known as a type of beardtongue.(Cây cascade penstemon còn được biết đến như một loại beardtongue.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ chỉ thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .)