cascades
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thác nước nhỏ, chuỗi thác nước: "cascades" chỉ một loạt các thác nước nhỏ đổ xuống từ độ cao, thường tạo thành dòng chảy liên tiếp.
- Dãy núi Cascade: Trong địa lý, "Cascades" (viết hoa) là tên gọi của một dãy núi ở tây bắc Hoa Kỳ, kéo dài qua các bang Washington, Oregon và bắc California; là một phần của Dãy Duyên hải.
- Sự đổ xuống, sự tuôn trào: "cascades" cũng có thể chỉ một lượng lớn thứ gì đó (như nước, ánh sáng, hoa) đổ xuống hoặc trải rộng ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cascades in the park are beautiful in spring. (Những thác nước nhỏ trong công viên rất đẹp vào mùa xuân.)
- We drove through the Cascades to reach the coast. (Chúng tôi lái xe qua Dãy núi Cascade để đến bờ biển.)
- A cascade of flowers fell from the balcony. (Một chuỗi hoa đổ xuống từ ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cascades of something": dùng để chỉ sự đổ xuống hoặc xuất hiện ồ ạt của một thứ gì đó.
- Cascades of laughter filled the room. (Những tràng cười vang lên khắp phòng.)
"to cascade down": đổ xuống như thác nước.
- The water cascaded down the rocks. (Nước đổ xuống như thác trên những tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
Cascade (danh từ số ít): một thác nước nhỏ.
- A single cascade fed the pond. (Một thác nước nhỏ duy nhất cung cấp nước cho ao.)
Cascading (tính từ): có tính chất đổ xuống như thác.
- The cascading waterfalls created a soothing sound. (Những thác nước đổ xuống tạo ra âm thanh êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Waterfall: thác nước (thường lớn hơn).
- Torrent: dòng nước chảy xiết.
- Deluge: trận lụt, sự tràn ngập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cascade down: đổ xuống (như thác nước).
- The rain cascaded down the roof. (Mưa đổ xuống mái nhà như thác.)
Cascade into: chảy vào hoặc biến thành (một thứ gì đó).
- The small stream cascades into a large river. (Con suối nhỏ đổ vào một con sông lớn.)
Thành ngữ liên quan
- A cascade of events: một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.
- The decision led to a cascade of events. (Quyết định đó dẫn đến một chuỗi sự kiện tiếp theo.)