cascarilla bark

cascarilla bark

A pharmacist weighs cascarilla bark on a small scale.

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ cây cascarilla ( tên khoa học Croton eluteria), một loại vỏ cây mùi thơm, thường được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất bổ (tonic) để làm hương (incense). Vỏ cây này vị đắng hơi cay.

dụ sử dụng
  • (Vỏ cây cascarilla thường được nghiền thành bột dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
  • (Họ đốt vỏ cây cascarilla làm hương trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cascarilla bark tincture": cồn thuốc từ vỏ cây cascarilla, dùng để hỗ trợ tiêu hóa.
    • The herbalist recommended a cascarilla bark tincture for stomach ailments. (Nhà thảo dược khuyên dùng cồn thuốc vỏ cây cascarilla cho các bệnh về dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cascarilla (danh từ): tên gọi chung của loại cây hoặc vỏ cây này.
    • Cascarilla is native to the Bahamas and Cuba. (Cây cascarilla nguồn gốc từ Bahamas Cuba.)
Từ đồng nghĩa
  • Croton eluteria (danh từ khoa học): tên khoa học của cây cascarilla.
  • Sweetwood bark (danh từ): tên gọi khác của vỏ cây cascarilla trong một số ngữ cảnh thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cascarilla bark".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cascarilla bark".