case agreement
Danh từ:
- Sự hòa hợp về cách ngữ pháp: "case agreement" chỉ sự tương ứng về cách (case) giữa các từ trong cùng một cấu trúc ngữ pháp. Trong ngôn ngữ học, điều này có nghĩa là các thành phần như danh từ, tính từ, hoặc đại từ phải có cùng một cách (ví dụ: chủ cách, đối cách, sở hữu cách) để thể hiện mối quan hệ ngữ pháp đúng đắn.
- (Trong tiếng Latinh, tính từ phải thể hiện sự hòa hợp về cách với danh từ mà chúng bổ nghĩa.)
- (Sự hòa hợp về cách là cần thiết để hiểu cấu trúc ngữ pháp của các ngôn ngữ biến hình.)
"to have case agreement": có sự hòa hợp về cách.
- The pronoun and its antecedent must have case agreement in formal writing. (Đại từ và tiền từ của nó phải có sự hòa hợp về cách trong văn viết trang trọng.)
"to require case agreement": yêu cầu sự hòa hợp về cách.
- Many ancient languages require case agreement between the subject and the verb. (Nhiều ngôn ngữ cổ yêu cầu sự hòa hợp về cách giữa chủ ngữ và động từ.)
Case (n): cách ngữ pháp.
- The nominative case is used for the subject of a sentence. (Cách chủ ngữ được dùng cho chủ ngữ của câu.)
Agreement (n): sự hòa hợp (ngữ pháp).
- Subject-verb agreement is a basic rule in English grammar. (Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ là một quy tắc cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh.)
- Grammatical case concord: sự hòa hợp cách ngữ pháp (thuật ngữ chuyên ngành).
- Case concord: sự hòa hợp về cách (dạng rút gọn).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "case agreement", nhưng có thể dùng: - Agree in case: hòa hợp về cách. - The adjective must agree in case with the noun. (Tính từ phải hòa hợp về cách với danh từ.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "case agreement", nhưng có thể tham khảo: - In agreement with: phù hợp với. - The word endings are in agreement with the grammatical case. (Các đuôi từ phù hợp với cách ngữ pháp.)