case in point

case in point

A teacher uses a simple math problem as a case in point to explain a new concept.

Định nghĩa

Danh từ: case in point một cụm danh từ cố định, dùng để chỉ một dụ điển hình hoặc một trường hợp cụ thể được đưa ra để minh họa hoặc chứng minh cho một nhận định, lập luận chung nào đó. nhấn mạnh rằng dụ này hoàn toàn phù hợp làm sáng tỏ vấn đề đang được thảo luận.

dụ sử dụng
  • (Nhiều học sinh gặp khó khăn với việc quản lý thời gian. Một trường hợp điển hình John, người thường xuyên trễ hạn nộp bài.)
  • (Công nghệ có thể cải thiện giao tiếp. Một dụ điển hình cách các cuộc gọi video kết nối các gia đình trên khắp thế giới.)
  • (Một số loài động vật có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh. Tắc kè hoa một dụ điển hình hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùngđầu hoặc giữa câu, sau một dấu phẩy hoặc dấu hai chấm, để giới thiệu dụ.
  • có thể đứng một mình như một câu trả lời hoặc mở đầu cho một đoạn văn.
  • hoặc những biến thể nhấn mạnh tính điển hình của dụ.
Biến thể từ gần giống
  • Case (danh từ): trường hợp, tình huống.
    • In this case, we need to act quickly. (Trong trường hợp này, chúng ta cần hành động nhanh chóng.)
  • Point (danh từ): điểm, ý chính.
    • Her point is valid. (Quan điểm của ấy hợp .)
  • Illustration (danh từ): sự minh họa, dụ.
    • This story is a good illustration of kindness. (Câu chuyện này một minh họa tốt về lòng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • dụ điển hình (typical example): (Học sinh này một dụ điển hình của sự chăm chỉ.)
  • Minh chứng (evidence): (Dữ liệu đóng vai trò minh chứng cho lý thuyết của chúng tôi.)
  • Trường hợp cụ thể (specific instance): (Hãy để tôi đưa ra một trường hợp cụ thể của vấn đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến case in point đây một cụm danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • To make a point: đưa ra một quan điểm.
    • He made a strong point about climate change. (Anh ấy đã đưa ra một quan điểm mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.)
  • In point of fact: thực tế nói.
    • In point of fact, she was not there. (Thực tế nói, ấy khôngđó.)
  • Point taken: hiểu rồi, đồng ý với quan điểm.
    • Point taken, we should reconsider. (Tôi hiểu rồi, chúng ta nên xem xét lại.)