caseful
Định nghĩa
Danh từ: Lượng chứa trong một thùng, hộp, hoặc va li. "Caseful" dùng để chỉ số lượng vật phẩm vừa đủ để lấp đầy một cái thùng hoặc hộp đựng tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Kho hàng đã gửi một thùng sách đầy đến thư viện.)
- (Cô ấy mua một thùng rượu đầy cho bữa tiệc.)
- (Một thùng cam đầy đã được giao đến cửa hàng tạp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a caseful of" + danh từ: Cấu trúc phổ biến để chỉ số lượng đầy một thùng.
- He donated a caseful of canned food to the charity. (Anh ấy đã quyên góp một thùng đồ hộp đầy cho tổ chức từ thiện.)
- "half a caseful": Một nửa thùng.
- We only need half a caseful of bottles for the event. (Chúng tôi chỉ cần nửa thùng chai cho sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Case (danh từ): Thùng, hộp, va li — từ gốc của "caseful".
- Please pack the items in a sturdy case. (Vui lòng đóng gói các vật phẩm vào một thùng chắc chắn.)
- Caseful không có dạng tính từ hay trạng từ; nó chỉ tồn tại như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Boxful: Lượng chứa trong một hộp.
- A boxful of chocolates. (Một hộp sô-cô-la đầy.)
- Crateful: Lượng chứa trong một thùng gỗ hoặc thùng lớn.
- A crateful of apples. (Một thùng táo đầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "caseful". Từ này thường đứng độc lập trong cụm danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "a case in point" (một ví dụ điển hình): Không liên quan trực tiếp đến "caseful", nhưng là thành ngữ phổ biến với từ "case".
- His laziness is a case in point of poor work ethic. (Sự lười biếng của anh ta là một ví dụ điển hình về đạo đức làm việc kém.)