casein glue

casein glue

A carpenter applies casein glue to join two pieces of wood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Keo casein: Một loại keo được sản xuất từ casein (một loại protein trong sữa), thường được sử dụng trong ngành chế biến gỗ, dụ như để dán ván ép đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Keo casein thường được sử dụng để làm ván ép đồ nội thất.)
  • (Người thợ mộc đã bôi keo casein để gắn các mảnh gỗ lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casein glue" thường được ưa chuộng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao khả năng chống ẩm tốt, nhưng có thể bị phân hủy bởi nước nếu không được xử lý đúng cách.
    • In woodworking, casein glue is valued for its strong initial tack and gap-filling properties. (Trong chế biến gỗ, keo casein được đánh giá cao độ bám dính ban đầu mạnh khả năng lấp đầy khe hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Casein (danh từ): protein trong sữa, thành phần chính của keo casein.
    • Casein is extracted from milk to produce casein glue. (Casein được chiết xuất từ sữa để sản xuất keo casein.)
  • Glue (danh từ): keo dán, chất kết dính nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Protein-based glue: keo dựa trên protein (mô tả chung cho các loại keo từ protein, bao gồm keo casein).
  • Milk glue: keo sữa (tên gọi thông dụng khác của keo casein).
Các cụm từ liên quan
  • To apply casein glue: bôi keo casein.
    • You need to apply casein glue evenly on both surfaces. (Bạn cần bôi keo casein đều lên cả hai bề mặt.)
  • Casein glue bond: liên kết keo casein.
    • The casein glue bond is strong and durable. (Liên kết keo casein rất chắc chắn bền.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "casein glue")