casein paint

casein paint

An artist mixes casein paint on a wooden palette.

Định nghĩa

casein paint một danh từ (noun) chỉ một loại sơn gốc nước được làm từ casein, một loại protein kết tủa từ sữa. Loại sơn này thường được sử dụng trong hội họa trang trí tính chất mờ đục, khô nhanh có thể pha loãng với nước.

dụ sử dụng
  • (Các họa sĩ thường sử dụng casein paint cho các bức tranh tường khô nhanh bề mặt mờ.)
  • (Casein paint một chất liệu truyền thống đã được sử dụng từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Casein paint có thể được pha với nước để tạo độ loãng khác nhau, giống như màu nước, nhưng khi khô sẽ tạo lớp màng không thấm nước.
  • Loại sơn này thường được dùng trong phục chế đồ cổ hoặc sơn nội thất độ bền khả năng bám dính tốt trên các bề mặt xốp.
Biến thể từ gần giống
  • Casein (n): protein chính trong sữa, dùng làm nguyên liệu chính cho casein paint.
    • Casein is a key ingredient in cheese and paint. (Casein một thành phần chính trong phô mai sơn.)
  • Milk paint (n): một thuật ngữ chung chỉ các loại sơn làm từ sữa, bao gồm casein paint.
Từ đồng nghĩa
  • Milk-based paint: sơn gốc sữa.
  • Protein paint: sơn protein (dùng để chỉ các loại sơn thành phần từ protein, như casein).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "casein paint".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "casein paint".

Từ gần giống