caseworker

caseworker

A caseworker visits a family in their home to discuss support options.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên xã hội: "caseworker" chỉ một người làm việc trong lĩnh vực dịch vụ xã hội, chịu trách nhiệm hỗ trợ, tư vấn quản lý các trường hợp cụ thể (thường những người hoàn cảnh khó khăn, yếu thế trong xã hội).
    • Người phụ trách hồ sơ vụ việc: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ người theo dõi xử lý các hồ sơ cá nhân hoặc gia đình trong các cơ quan phúc lợi, y tế hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • (Nhân viên xã hội đã đến thăm gia đình để đánh giá điều kiện sống của họ.)
  • (Mỗi người tị nạn được chỉ định một nhân viên phụ trách hồ sơ, người giúp họ hoàn tất thủ tục giấy tờ.)
  • ( ấy đã làm nhân viên xã hội cho chính quyền địa phương được mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a caseworker": đóng vai trò nhân viên xã hội.

    • He was trained to act as a caseworker for children in foster care. (Anh ấy được đào tạo để làm nhân viên xã hội cho trẻ em trong chương trình chăm sóc nuôi dưỡng.)
  • "caseworker caseload": khối lượng công việc của nhân viên xã hội (số lượng vụ việc họ quản lý).

    • The caseworker's caseload increased significantly after the natural disaster. (Khối lượng vụ việc của nhân viên xã hội đã tăng đáng kể sau thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Casework (danh từ): công việc xã hội, hoạt động hỗ trợ các trường hợp cá nhân.
    • She specializes in casework with elderly people. ( ấy chuyên về công việc xã hội với người cao tuổi.)
  • Social worker (danh từ): nhân viên xã hội (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng "caseworker" nhấn mạnh việc quản lý từng trường hợp cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Social worker: nhân viên xã hội.
  • Counselor: cố vấn, tư vấn viên.
  • Welfare officer: cán bộ phúc lợi.
  • Client advocate: người bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with (someone) as a caseworker: làm việc với ai đó với tư cách nhân viên xã hội.

    • She works with homeless youth as a caseworker. ( ấy làm việc với thanh thiếu niêngia cư với tư cách nhân viên xã hội.)
  • Handle a case as a caseworker: xử lý một vụ việc với tư cách nhân viên xã hội.

    • He handled the Johnson family's case as their caseworker for two years. (Anh ấy đã xử lý hồ sơ của gia đình Johnson với tư cách nhân viên xã hội của họ trong hai năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear many hats (thành ngữ): đảm nhiệm nhiều vai trò (thường dùng để mô tả nhân viên xã hội họ nhiều nhiệm vụ khác nhau).

    • As a caseworker, she often has to wear many hatsfrom therapist to administrator. ( một nhân viên xã hội, ấy thường phải đảm nhiệm nhiều vai tròtừ nhà trị liệu đến quản trị viên.)
  • To go the extra mile (thành ngữ): nỗ lực hết mình, làm nhiều hơn yêu cầu (thể hiện sự tận tâm của nhân viên xã hội).

    • This caseworker always goes the extra mile to help her clients. (Nhân viên xã hội này luôn nỗ lực hết mình để giúp đỡ thân chủ của mình.)