cash account

cash account

A client reviews their cash account statement on a computer.

Định nghĩa

Danh từ: Tài khoản tiền mặt (trong lĩnh vực chứng khoán tài chính) một loại tài khoản tại công ty môi giới chứng khoán, nơi tất cả các giao dịch mua bán chứng khoán đều được thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt, thay vì sử dụng đòn bẩy tài chính hoặc vay nợ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mở một tài khoản tiền mặt để mua cổ phiếu không cần vay tiền.)
  • (Với tài khoản tiền mặt, bạn phải đủ tiền trước khi thực hiện giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maintain a cash account": duy trì một tài khoản tiền mặt.
    • Investors often maintain a cash account to avoid margin calls. (Các nhà đầu thường duy trì tài khoản tiền mặt để tránh các yêu cầu quỹ.)
  • "Convert to a cash account": chuyển đổi sang tài khoản tiền mặt.
    • After experiencing losses, she decided to convert her margin account to a cash account. (Sau khi trải qua thua lỗ, ấy quyết định chuyển đổi tài khoản quỹ thành tài khoản tiền mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash management account (n): tài khoản quản lý tiền mặt (kết hợp giữa tài khoản tiền mặt các dịch vụ ngân hàng).
    • A cash management account offers both trading and banking features. (Tài khoản quản lý tiền mặt cung cấp cả tính năng giao dịch ngân hàng.)
  • Cash-based account (n): tài khoản dựa trên tiền mặt (tương tự như tài khoản tiền mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Settlement account: tài khoản thanh toán (nhấn mạnh vào việc thanh toán giao dịch).
  • Non-margin account: tài khoản không quỹ (đối lập với tài khoản quỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay into a cash account: nạp tiền vào tài khoản tiền mặt.
    • She pays a portion of her salary into her cash account each month. ( ấy nạp một phần lương vào tài khoản tiền mặt mỗi tháng.)
  • Withdraw from a cash account: rút tiền từ tài khoản tiền mặt.
    • He withdrew $500 from his cash account for personal expenses. (Anh ấy rút 500 đô la từ tài khoản tiền mặt cho chi phí cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash is king: tiền mặt vua (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiền mặt sẵn có).
    • In volatile markets, many investors believe cash is king. (Trong thị trường biến động, nhiều nhà đầu tin rằng tiền mặt vua.)