cash advance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền được ứng trước: "cash advance" chỉ một khoản tiền mặt được trả cho một người trước khi họ thực sự kiếm được hoặc nhận được số tiền đó (ví dụ như trước kỳ lương hoặc trước khi hoàn thành công việc).
- Dịch vụ ứng tiền mặt: Trong lĩnh vực tài chính, "cash advance" còn chỉ dịch vụ cho phép người dùng thẻ tín dụng rút tiền mặt từ hạn mức thẻ, thường kèm theo phí và lãi suất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a cash advance from his employer to cover the emergency. (Anh ấy đã nhận một khoản ứng tiền từ người sử dụng lao động để trang trải trường hợp khẩn cấp.)
- The credit card company charges a high fee for each cash advance. (Công ty thẻ tín dụng tính phí cao cho mỗi lần ứng tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a cash advance": nhận một khoản ứng tiền.
- She decided to get a cash advance from her bank to pay the rent. (Cô ấy quyết định nhận một khoản ứng tiền từ ngân hàng để trả tiền thuê nhà.)
"cash advance fee": phí ứng tiền mặt.
- The cash advance fee is usually a percentage of the amount withdrawn. (Phí ứng tiền mặt thường là một tỷ lệ phần trăm của số tiền được rút.)
Biến thể và từ gần giống
- Advance (n, v): sự ứng trước, ứng trước.
- The company gave him an advance on his salary. (Công ty đã cho anh ấy một khoản ứng trước lương.)
- Cash (n): tiền mặt.
- I need to withdraw some cash from the ATM. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ máy ATM.)
Từ đồng nghĩa
- Advance payment: thanh toán trước.
- Loan advance: khoản vay ứng trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "cash advance", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "take", "get", "request".
Thành ngữ liên quan
- "Cash in advance": trả tiền trước khi nhận hàng.
- The seller required cash in advance for the rare book. (Người bán yêu cầu trả tiền mặt trước cho cuốn sách hiếm.)