cash bar
Định nghĩa
Danh từ: quầy bar thu tiền mặt (tại một bữa tiệc lớn hoặc sự kiện), nơi khách mời phải tự trả tiền mua đồ uống theo từng ly, thay vì được phục vụ miễn phí.
Ví dụ sử dụng
- (Tiệc cưới có quầy bar thu tiền mặt, vì vậy khách mời phải tự trả tiền đồ uống của mình.)
- (Tại hội nghị, có một quầy bar thu tiền mặt trong giờ cocktail.)
- (Chúng tôi thất vọng khi biết bữa tiệc có quầy bar thu tiền mặt thay vì quầy bar miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cash bar only": chỉ có quầy bar thu tiền mặt (thường được ghi rõ trong lời mời sự kiện).
- The invitation stated "cash bar only" for the evening reception. (Thiệp mời ghi rõ "chỉ có quầy bar thu tiền mặt" cho buổi tiệc tối.)
- "hosted cash bar": quầy bar thu tiền mặt nhưng có sự tài trợ một phần từ chủ tiệc (ví dụ: chủ tiệc trả tiền đồ uống không cồn, khách trả tiền đồ uống có cồn).
- The company hosted a cash bar, covering soft drinks while employees paid for alcoholic beverages. (Công ty tổ chức quầy bar thu tiền mặt có tài trợ, chi trả đồ uống không cồn trong khi nhân viên trả tiền đồ uống có cồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Open bar (danh từ): quầy bar miễn phí (đồ uống được phục vụ miễn phí cho khách).
- The gala had an open bar, so everyone could drink freely. (Buổi dạ tiệc có quầy bar miễn phí, vì vậy mọi người có thể uống thoải mái.)
- No-host bar (danh từ): quầy bar không có chủ tiệc chi trả (tương tự cash bar).
- The event featured a no-host bar, requiring guests to purchase their own drinks. (Sự kiện có quầy bar không có chủ tiệc chi trả, yêu cầu khách mời tự mua đồ uống của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Quầy bar tự trả tiền: cách gọi khác của cash bar, nhấn mạnh việc khách phải tự thanh toán.
- Quầy bar có tính phí: cụm từ mô tả chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay for (something): trả tiền cho (thứ gì đó).
- Guests had to pay for their drinks at the cash bar. (Khách mời phải trả tiền đồ uống của mình tại quầy bar thu tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan
- "On the house": miễn phí (đối lập với cash bar).
- The first round of drinks was on the house, but the rest were from the cash bar. (Vòng đồ uống đầu tiên là miễn phí, nhưng phần còn lại là từ quầy bar thu tiền mặt.)