cash basis

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp kế toán cơ sở tiền mặt: "cash basis" một phương pháp kế toán trong đó các khoản thu nhập chi phí được ghi nhận khi thực tế nhận được tiền hoặc chi trả tiền, thay vì khi phát sinh nghĩa vụ tài chính.

dụ sử dụng
  • (Các doanh nghiệp nhỏ thường sử dụng phương pháp kế toán cơ sở tiền mặt đơn giản hơn so với cơ sở dồn tích.)
  • (Theo cơ sở tiền mặt, bạn chỉ ghi nhận doanh thu khi nhận được tiền từ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a cash basis": theo phương pháp cơ sở tiền mặt.

    • The company operates on a cash basis, meaning it records transactions only when cash changes hands. (Công ty hoạt động theo cơ sở tiền mặt, nghĩa chỉ ghi nhận giao dịch khi tiền mặt thực sự được chuyển giao.)
  • "cash basis accounting": kế toán theo cơ sở tiền mặt.

    • Cash basis accounting is often contrasted with accrual accounting, which records income and expenses when they are earned or incurred. (Kế toán theo cơ sở tiền mặt thường được so sánh với kế toán dồn tích, vốn ghi nhận thu nhập chi phí khi chúng được kiếm được hoặc phát sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash-basis (adj): thuộc về cơ sở tiền mặt.

    • The cash-basis method is preferred by many freelancers. (Phương pháp cơ sở tiền mặt được nhiều người làm nghề tự do ưa chuộng.)
  • Accrual basis (n): cơ sở dồn tích (phương pháp kế toán đối lập).

    • Unlike the cash basis, the accrual basis records revenue when it is earned. (Không giống như cơ sở tiền mặt, cơ sở dồn tích ghi nhận doanh thu khi được kiếm ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash method: phương pháp tiền mặt.
    • The cash method is straightforward for tracking cash flow. (Phương pháp tiền mặt rất trực quan để theo dõi dòng tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record on a cash basis: ghi nhận theo cơ sở tiền mặt.
    • They decided to record all transactions on a cash basis for simplicity. (Họ quyết định ghi nhận tất cả giao dịch theo cơ sở tiền mặt để đơn giản hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • On a cash basis (thành ngữ kế toán): theo nguyên tắc thu chi thực tế.
    • The nonprofit organization reports its finances on a cash basis. (Tổ chức phi lợi nhuận báo cáo tài chính của mình theo nguyên tắc thu chi thực tế.)