cash crop

cash crop

Farmers harvest the cash crop of cotton in the sun-drenched field.

Định nghĩa

Danh từ: Cây trồng thương mại, cây trồng hàng hóa: "cash crop" một loại cây trồng được canh tác thu hoạch với mục đích chính để bán trên thị trường, kiếm lợi nhuận, thay vì để tự tiêu thụ. Các loại cây này thường dễ bán giá trị thương mại cao, dụ như rau, bông, hoặc thuốc lá.

dụ sử dụng
  • (Nông dânvùng này trồng cà phê như một loại cây thương mại để bán cho người mua quốc tế.)
  • (Thuốc lá từng một cây trồng hàng hóa chínhmiền Nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a cash crop": trồng một loại cây thương mại.
    • Many small farmers have shifted from subsistence farming to growing cash crops like sugarcane.
      (Nhiều nông dân nhỏ đã chuyển từ canh tác tự cung tự cấp sang trồng các cây thương mại như mía.)
  • "cash crop farming": canh tác cây trồng thương mại.
    • Cash crop farming often requires more investment in fertilizers and irrigation.
      (Canh tác cây thương mại thường đòi hỏi đầu nhiều hơn vào phân bón tưới tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash (n): tiền mặt, tiền tệ.
    • He paid in cash. (Anh ấy trả bằng tiền mặt.)
  • Crop (n): cây trồng, mùa vụ.
    • The wheat crop was damaged by the storm. (Mùa vụ lúa mì đã bị hư hại do bão.)
  • Cash-cropping (n): việc trồng cây thương mại.
    • Cash-cropping has led to deforestation in some tropical regions. (Việc trồng cây thương mại đã dẫn đến phá rừngmột số vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial crop: cây trồng thương mại (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào mục đích kinh doanh).
  • Market crop: cây trồng cho thị trường (nhấn mạnh vào việc bán ra thị trường).
Các cụm từ liên quan
  • Subsistence crop: cây trồng tự cung tự cấp (đối lập với cash crop, dùng để nuôi sống gia đình nông dân thay vì bán).
    • Rice is often a subsistence crop in many Asian countries. (Gạo thường cây trồng tự cung tự cấpnhiều nước châu Á.)
  • Cash crop economy: nền kinh tế dựa vào cây trồng thương mại.
    • The shift to a cash crop economy made farmers vulnerable to price fluctuations. (Sự chuyển đổi sang nền kinh tế cây trồng thương mại khiến nông dân dễ bị tổn thương trước biến động giá cả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cash crop mentality": tư duy chỉ tập trung vào lợi nhuận từ cây trồng thương mại.
    • The cash crop mentality often overlooks environmental sustainability. (Tư duy cây trồng thương mại thường bỏ qua tính bền vững môi trường.)